rolypoliness

rolypoliness

A baby seal's rolypoliness makes it look adorable on the beach.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Tính chất mũm mĩm, tròn trịa: "rolypoliness" chỉ đặc điểm của cơ thể dáng tròn, đầy đặn mũm mĩm, thường mang hàm ý dễ thương hoặc đáng yêu.

dụ sử dụng
  • (Tính mũm mĩm của em bé khiến ai cũng muốn ôm ấp cậu .)
  • (Sự tròn trịa của ấy kết quả của một chế độ ăn uống lành mạnh một cuộc sống vui vẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a sense of rolypoliness": vóc dáng mũm mĩm, thường dùng trong văn miêu tả nhẹ nhàng.
    • The teddy bear had a charming sense of rolypoliness that children adored. (Con gấu bông có vẻ mũm mĩm duyên dáng trẻ em rất yêu thích.)
Biến thể từ gần giống
  • Roly-poly (adj): mũm mĩm, tròn trịa (dùng để miêu tả người hoặc vật).
    • A roly-poly puppy rolled over in the grass. (Một chú chó con mũm mĩm lăn qua lăn lại trên cỏ.)
  • Roly-poly (n): một loại bánh ngọt cuộn tròn (trong ẩm thực Anh).
    • She baked a jam roly-poly for dessert. ( ấy nướng một chiếc bánh cuộn mứt cho món tráng miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Plumpness: sự mập mạp, tròn trịa (thường mang nghĩa tích cực).
  • Chubbiness: sự mũm mĩm (thường dùng cho trẻ em hoặc động vật).
  • Roundness: sự tròn trịa (nghĩa chung hơn, không chỉ riêng về cơ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "rolypoliness", đây danh từ trừu tượng.)
Thành ngữ liên quan
  • "As round as a barrel": tròn như cái thùng (thường dùng để miêu tả người rất mập).
    • After the holidays, he was as round as a barrel. (Sau kỳ nghỉ, anh ấy tròn như cái thùng.)
  • "A bundle of joy": một cục cưng (thường dùng cho em bé mũm mĩm).
    • The newborn was a bundle of joy with his natural rolypoliness. (Đứa trẻ sơ sinh một cục cưng với vẻ mũm mĩm tự nhiên.)

Từ gần giống