reliableness
Định nghĩa
Danh từ: - Tính đáng tin cậy: "Reliableness" chỉ phẩm chất hoặc đặc điểm của một người, vật, hoặc hệ thống có thể được tin tưởng, dựa vào, hoặc phụ thuộc để thực hiện đúng chức năng hoặc lời hứa của mình.
Ví dụ sử dụng
- (Tính đáng tin cậy của cô ấy với tư cách là trưởng nhóm đã làm cho dự án thành công.)
- (Tính đáng tin cậy của chiếc xe này là lý do tôi mua nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to test someone's reliableness": kiểm tra tính đáng tin cậy của ai đó.
- The manager decided to test the new employee's reliableness by giving him a difficult task. (Người quản lý quyết định kiểm tra tính đáng tin cậy của nhân viên mới bằng cách giao cho anh ta một nhiệm vụ khó khăn.)
"a measure of reliableness": thước đo tính đáng tin cậy.
- Customer reviews are often a good measure of a product's reliableness. (Đánh giá của khách hàng thường là thước đo tốt về tính đáng tin cậy của sản phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Reliable (tính từ): đáng tin cậy.
- He is a reliable friend. (Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy.)
- Reliability (danh từ): tính đáng tin cậy (một từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "reliableness").
- The reliability of the data is crucial. (Tính đáng tin cậy của dữ liệu là rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Dependability: tính đáng tin cậy, khả năng được dựa vào.
- Trustworthiness: tính đáng tin cậy, sự đáng tin.
- Consistency: tính nhất quán, thường được dùng để chỉ sự đáng tin cậy trong hành vi hoặc kết quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "reliableness", nhưng có thể liên quan đến động từ "rely on" (dựa vào): - Rely on: dựa vào, tin cậy. - You can rely on her reliableness. (Bạn có thể dựa vào tính đáng tin cậy của cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
- To be as good as one's word: giữ lời hứa, đáng tin cậy.
- He is as good as his word, which shows his reliableness. (Anh ấy giữ lời hứa, điều đó thể hiện tính đáng tin cậy của anh ấy.)
- A safe pair of hands: một người đáng tin cậy, có thể phụ thuộc vào trong công việc.
- She is considered a safe pair of hands due to her reliableness. (Cô ấy được coi là người đáng tin cậy vì tính đáng tin cậy của mình.)