roman calendar
Định nghĩa
Danh từ: Lịch La Mã (Roman calendar) là hệ thống lịch âm được sử dụng ở La Mã cổ đại. Nó dựa trên chu kỳ của Mặt Trăng và được thay thế bởi lịch Julius vào năm 46 trước Công nguyên.
Ví dụ sử dụng
- (Lịch La Mã ban đầu chỉ có mười tháng.)
- (Các nhà sử học nghiên cứu lịch La Mã để hiểu về cách tính thời gian của người La Mã cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the reform of the roman calendar": sự cải cách lịch La Mã, thường đề cập đến việc Julius Caesar chuyển sang lịch Julius.
- The reform of the roman calendar was a major event in ancient history. (Sự cải cách lịch La Mã là một sự kiện lớn trong lịch sử cổ đại.)
"the lunar basis of the roman calendar": cơ sở âm lịch của lịch La Mã.
- The lunar basis of the roman calendar caused it to drift out of sync with the seasons. (Cơ sở âm lịch của lịch La Mã khiến nó lệch khỏi mùa trong năm.)
Biến thể và từ gần giống
Lịch Julius (Julian calendar): lịch được giới thiệu bởi Julius Caesar, thay thế lịch La Mã.
- The Julian calendar replaced the roman calendar in 46 BC. (Lịch Julius thay thế lịch La Mã vào năm 46 TCN.)
Lịch Gregorian (Gregorian calendar): lịch hiện đại được sử dụng rộng rãi ngày nay, dựa trên cải tiến từ lịch Julius.
- The Gregorian calendar is a refinement of the Julian calendar. (Lịch Gregorian là một sự tinh chỉnh của lịch Julius.)
Từ đồng nghĩa
- Lịch cổ La Mã: cách gọi khác của lịch La Mã.
- Lịch tiền Julius: lịch tồn tại trước lịch Julius.
Các cụm từ liên quan
"to follow the roman calendar": tuân theo lịch La Mã.
- Ancient farmers followed the roman calendar to plan their crops. (Nông dân cổ đại tuân theo lịch La Mã để lên kế hoạch trồng trọt.)
"based on the roman calendar": dựa trên lịch La Mã.
- Some early Christian festivals were based on the roman calendar. (Một số lễ hội Kitô giáo sơ khai dựa trên lịch La Mã.)
Thành ngữ liên quan
- "a date before the roman calendar": một ngày trước lịch La Mã, thường dùng để chỉ thời kỳ rất xa xưa.
- This event occurred a date before the roman calendar, making it hard to pinpoint. (Sự kiện này xảy ra trước lịch La Mã, khiến khó xác định chính xác.)