roman-fleuve
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiểu thuyết tràng giang: Một bộ tiểu thuyết dài, thường được xuất bản thành nhiều tập, kể về câu chuyện của một gia đình, một nhóm người hoặc một xã hội qua nhiều thế hệ, phản ánh những biến đổi lịch sử và xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực: ("Đi tìm thời gian đã mất" của Marcel Proust được coi là một tiểu thuyết tràng giang.) (Tác giả đã dành hai mươi năm cuộc đời để viết bộ tiểu thuyết tràng giang của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se plonger dans un roman-fleuve": Đắm mình vào một bộ tiểu thuyết tràng giang. (Trong kỳ nghỉ, anh ấy thích đắm mình vào một bộ tiểu thuyết tràng giang lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Saga familiale (n.f): Tiểu thuyết/ truyện kể về gia tộc, gia đình (có thể là một dạng của ).
- Cycle romanesque (n.m): Chu kỳ/ loạt tiểu thuyết (tập hợp các tiểu thuyết có liên quan với nhau, có thể đồng nghĩa hoặc gần nghĩa với ).
Từ đồng nghĩa
- Fresque romanesque: Bức tranh toàn cảnh bằng tiểu thuyết (nhấn mạnh tính chất hoành tráng, bao quát).
- Épopée romanesque: Sử thi tiểu thuyết (nhấn mạnh quy mô và tầm vóc).
Thành ngữ liên quan
- Être un vrai roman-fleuve: (Nghĩa bóng) Chỉ một câu chuyện, sự kiện hoặc bài diễn văn rất dài và chi tiết. (Bài diễn văn của ông ấy đúng là một bộ tiểu thuyết tràng giang thực sự - ý nói rất dài.)
danh từ giống đực
- tiểu thuyết tràng giang