roman-photo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiểu thuyết ảnh: Một thể loại kể chuyện bằng hình ảnh, trong đó câu chuyện được trình bày chủ yếu thông qua một chuỗi các bức ảnh chụp, thường đi kèm với lời thoại ngắn gọn hoặc chú thích. Nó kết hợp các yếu tố của nhiếp ảnh và văn học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a publié son premier roman-photo dans un magazine. (Anh ấy đã xuất bản cuốn tiểu thuyết ảnh đầu tiên của mình trên một tạp chí.)
- Ce roman-photo raconte une histoire d'amour sur fond de Paris. (Cuốn tiểu thuyết ảnh này kể một câu chuyện tình lấy bối cảnh Paris.)
- Les romans-photos étaient très populaires dans les années 70. (Thể loại tiểu thuyết ảnh đã rất phổ biến vào những năm 70.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être tiré d'un roman-photo": Được chuyển thể từ một tiểu thuyết ảnh.
- Ce film est tiré d'un roman-photo célèbre. (Bộ phim này được chuyển thể từ một tiểu thuyết ảnh nổi tiếng.)
"Feuilleter un roman-photo": Lật giở, xem qua một cuốn tiểu thuyết ảnh.
- Elle aime feuilleter des romans-photos chez le dentiste. (Cô ấy thích lật xem các cuốn tiểu thuyết ảnh ở phòng chờ nha sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Photo-roman (n.m): Một từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là tiểu thuyết ảnh. Cách viết này ít phổ biến hơn "roman-photo".
- Bande dessinée (n.f): Truyện tranh. Khác với "roman-photo" vì sử dụng hình vẽ thay vì ảnh chụp.
- Roman graphique (n.m): Tiểu thuyết đồ họa, thường chỉ những tác phẩm truyện tranh dài và có nội dung phức tạp hơn.
Từ đồng nghĩa
- Photo-roman: Tiểu thuyết ảnh (từ đồng nghĩa trực tiếp).
- Récit en images: Câu chuyện bằng hình ảnh (cách diễn đạt chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "roman-photo" một cách cố định)
danh từ giống đực
- tiểu thuyết ảnh