romanesquement

Học thuật
Thân thiện
romanesquement

Une jeune femme lit un roman romanesquement sous un arbre.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách mộng, một cách thơ mộng: "Romanesquement" là một phó từ mô tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện theo cách mang tính chất của tiểu thuyết lãng mạn, đầy tưởng tượng, phi thực tế hoặctưởng hóa, giống như trong các câu chuyện tình lãng mạn.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a décrit leur rencontre romanesquement. (Anh ấy đã mô tả cuộc gặp gỡ của họ một cách thơ mộng / mộng.)
    • Elle imagine romanesquement son avenir. ( ấy tưởng tượng về tương lai của mình một cách mộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voir la vie romanesquement": nhìn cuộc sống một cách mộng, lãng mạn hóa.

    • Certains artistes ont tendance à voir la vie romanesquement. (Một số nghệ sĩ xu hướng nhìn cuộc sống một cách mộng.)
  • "Raconter une histoire romanesquement": kể một câu chuyện theo kiểu tiểu thuyết lãng mạn, với nhiều chi tiết tưởng tượng kịch tính.

    • L'auteur a choisi de raconter cette aventure romanesquement. (Tác giả đã chọn kể lại cuộc phiêu lưu này một cách rất tiểu thuyết / đầy chất lãng mạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Romanesque (tính từ): mang tính chất tiểu thuyết lãng mạn, mộng, thơ mộng.

    • Une histoire romanesque. (Một câu chuyện đầy chất tiểu thuyết lãng mạn.)
  • Roman (danh từ): tiểu thuyết; (tính từ): thuộc về tiểu thuyết, tính chất như tiểu thuyết.

    • Un héros de roman. (Một người anh hùng trong tiểu thuyết.)
Từ đồng nghĩa
  • De façon romantique: một cách lãng mạn.
  • De manière idéalisée: một cách đượctưởng hóa.
  • Poétiquement: một cách thi vị, thơ mộng.
Từ trái nghĩa
  • Réalistement: một cách hiện thực, thực tế.
  • Prosaïquement: một cách tầm thường, không chất thơ.
  • Pragmatiquement: một cách thực dụng.
romanesquement

Une jeune femme lit un roman romanesquement sous un arbre.

phó từ
  1. mộng; thơ mộng