romanisant

Học thuật
Thân thiện
romanisant

Un étudiant romanisant lit un texte ancien dans la bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Ngôn ngữ học) Nhà Rôman học: Một học giả chuyên nghiên cứu về ngôn ngữ, văn học văn hóa của các dân tộc nói tiếng Rôman (tiếng Pháp, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Romania...).
    • Người theo phong cách La : Người ủng hộ hoặc bắt chước phong cách, tập quán của La cổ đại.
  2. Tính từ:

    • (Tôn giáo) Theo nghi thức La : Thuộc về hoặc tuân theo nghi lễ, nghi thức của Giáo hội Công giáo La , đặc biệt khi được áp dụng trong một giáo hội khác (như Chính thống giáo).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Ce romanisant est un spécialiste de la littérature médiévale italienne. (Nhà Rôman học nàymột chuyên gia về văn học Ý thời Trung cổ.)
    • Les romanisants étudient l'évolution du latin vers les langues romanes. (Các nhà Rôman học nghiên cứu sự tiến hóa của tiếng Latinh thành các ngôn ngữ Rôman.)
  • Tính từ:

    • Une église orthodoxe romanisante. (Một nhà thờ Chính thống giáo theo nghi thức La .)
    • Le rite romanisant a été introduit au XIXe siècle. (Nghi thức theo kiểu La đã được du nhập vào thế kỷ XIX.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh học thuật, "romanisant" thường được dùng để chỉ một nhà nghiên cứu trong lĩnh vực Ngữ văn Rôman (Romaniste).
  • Trong bối cảnh lịch sử nghệ thuật, có thể dùng để mô tả một phong cách kiến trúc hoặc nghệ thuật chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ La cổ đại.
Biến thể từ gần giống
  • Romanisation (danh từ giống cái): Sự La Mã hóa (về văn hóa, ngôn ngữ, thể chế).
  • Romaniser (động từ): La Mã hóa, làm cho theo phong cách La .
  • Romaniste (danh từ giống đực/cái): Nhà Rôman học (từ đồng nghĩa chuyên môn với nghĩa danh từ của "romanisant").
Từ đồng nghĩa
  • Linguiste romaniste: Nhà ngôn ngữ học chuyên ngành Rôman (cho nghĩa danh từ).
  • Latinisant: Người theo phong cách Latinh (gần nghĩa, nhưng thường nhấn mạnh vào ngôn ngữ/văn hóa Latinh cổ hơn là các nền văn hóa Rôman hiện đại).
Lưu ý
  • Từ này hai nghĩa chính khác biệt rõ rệt: một thuộc lĩnh vực khoa học nhân văn (ngôn ngữ học) một thuộc lĩnh vực tôn giáo/truyền thống. Ngữ cảnhyếu tố quyết định để hiểu đúng nghĩa.
  • dạng tính từ, thường được sử dụng trong các văn bản về lịch sử tôn giáo hoặc phụng vụ.
romanisant

Un étudiant romanisant lit un texte ancien dans la bibliothèque.

tính từ
  1. (tôn giáo) theo nghi thức La
    • église grecque romanisant
      giáo hội Hy Lạp theo nghi thức La
  2. xem danh từ giống đực
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) nhà rôman học