romaniste

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Tôn giáo) Người theo nghi thức La : Chỉ một tín đồ của Giáo hội Công giáo La , đặc biệt trong bối cảnh lịch sử hoặc so sánh với các nghi thức khác.
    • (Luật học, pháp lý) Chuyên gia luật La : Chỉ một học giả hoặc chuyên gia nghiên cứu về hệ thống pháp luật của La cổ đại.
    • (Nghệ thuật) Họa khuynh hướng La (thời Phục Hưng): Chỉ một họa thuộc trường phái hoặc chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ nghệ thuật La , đặc biệt trong thời kỳ Phục hưng.
    • (Ngôn ngữ học) Nhà Rôman học: Chỉ một nhà ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu về các ngôn ngữ Rôman (bắt nguồn từ tiếng Latinh).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce savant est un romaniste réputé pour ses travaux sur le droit antique. (Học giả nàymột chuyên gia luật La nổi tiếng với các công trình về luật cổ đại.)
    • En linguistique, un romaniste étudie l'évolution du latin vers le français, l'espagnol ou l'italien. (Trong ngôn ngữ học, một nhà Rôman học nghiên cứu sự tiến hóa từ tiếng Latinh sang tiếng Pháp, Tây Ban Nha hay Ý.)
    • Certains romanistes de la Renaissance s'inspiraient directement des fresques antiques. (Một số họa khuynh hướng La thời Phục hưng lấy cảm hứng trực tiếp từ các bích họa cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un éminent romaniste": Một nhà Rôman học lỗi lạc.
    • Il a consulté un éminent romaniste pour son livre sur les langues latines. (Ông ấy đã tham vấn một nhà Rôman học lỗi lạc cho cuốn sách về các ngôn ngữ Latinh của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Romanisme (danh từ): Chủ nghĩa La ; ngành Rôman học.

    • Le romanisme est une branche importante de la linguistique historique. (Ngành Rôman họcmột nhánh quan trọng của ngôn ngữ học lịch sử.)
  • Nghĩa (nhà tiểu thuyết): Đâynghĩa , ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Ngày nay, để chỉ "nhà tiểu thuyết", người ta dùng "romancier/romancière".

Từ đồng nghĩa
  • (Luật học) Juriste romain: Chuyên gia luật La .
  • (Ngôn ngữ học) Linguiste romaniste: Nhà ngôn ngữ học chuyên ngành Rôman.
  • (Tôn giáo) Catholique romain: Tín đồ Công giáo La (nghĩa cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "romaniste".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "romaniste".

danh từ
  1. (tôn giáo) người theo nghi thức La
  2. (luật học, pháp lý) chuyên gia luật La
  3. (nghệ thuật) họa khuynh hướng La (thời Phục Hưng)
  4. (ngôn ngữ học) nhà rôman học
danh từ
  1. (từ , nghĩa ) nhà tiểu thuyết