romanoff
Định nghĩa
Danh từ: - Dòng họ Romanov: Chỉ triều đại hoàng gia Nga trị vì từ năm 1613 đến 1917. - Thành viên hoàng tộc Romanov: Một người thuộc gia đình hoàng gia đã cai trị nước Nga.
Ví dụ sử dụng
- (Dòng họ Romanov đã cai trị nước Nga trong hơn 300 năm.)
- (Cô ấy tự xưng là hậu duệ của dòng họ Romanov.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The Romanov dynasty": Triều đại Romanov.
- The Romanov dynasty ended with the execution of Nicholas II. (Triều đại Romanov kết thúc với vụ hành quyết Nicholas II.)
"Romanov family": Gia đình hoàng tộc Romanov.
- The Romanov family was tragically killed in 1918. (Gia đình hoàng tộc Romanov đã bị giết một cách bi thảm vào năm 1918.)
Biến thể và từ gần giống
- Romanov (cách viết thay thế): Giống nghĩa với "Romanoff", thường được dùng phổ biến hơn.
- The Romanovs were known for their opulence. (Người Romanov nổi tiếng với sự xa hoa của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Hoàng tộc Nga: Gia đình hoàng gia Nga.
- Triều đại Nga hoàng: Chế độ quân chủ Nga trước cách mạng.
Các cụm từ liên quan
"Romanov Empire": Đế quốc Romanov.
- The Romanov Empire stretched across Europe and Asia. (Đế quốc Romanov trải dài khắp châu Âu và châu Á.)
"Romanov legacy": Di sản Romanov.
- The Romanov legacy includes magnificent palaces and art. (Di sản Romanov bao gồm những cung điện tráng lệ và nghệ thuật.)
Thành ngữ liên quan
- "The last of the Romanoffs": Người cuối cùng của dòng họ Romanov.
- Alexei, the hemophiliac prince, was the last of the Romanoffs. (Alexei, hoàng tử mắc bệnh máu khó đông, là người cuối cùng của dòng họ Romanov.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống