romantically

romantically

They strolled romantically along the moonlit beach.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách lãng mạn: "romantically" mô tả hành động, suy nghĩ hoặc mối quan hệ được thực hiện theo cách lãng mạn, tình cảm, hoặc liên quan đến tình yêu đôi lứa.
    • Về mặt tình cảm: Cũng có thể chỉ sự liên kết hoặc liên quan đến tình yêu sự lãng mạn, thay vì tình bạn hay các mối quan hệ xã hội khác.
dụ sử dụng
  • (Họ bị đồn quan hệ tình cảm lãng mạn trên các tờ báo lá cải.)
  • ( ấy mơ mộng một cách lãng mạn về việc trốn đi cùng bạn trai.)
  • (Anh ấy cầu hôn ấy một cách lãng mạn, dưới bầu trời đầy sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be romantically involved": quan hệ tình cảm lãng mạn với ai đó.
    • They have been romantically involved for two years. (Họ đã quan hệ tình cảm lãng mạn được hai năm.)
  • "Romantically inclined": khuynh hướng lãng mạn.
    • He is not romantically inclined; he prefers practical gestures. (Anh ấy không khuynh hướng lãng mạn; anh ấy thích những cử chỉ thực tế hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Romantic (tính từ): lãng mạn, thuộc về tình yêu.
    • They had a romantic dinner by candlelight. (Họ đã một bữa tối lãng mạn dưới ánh nến.)
  • Romanticism (danh từ): chủ nghĩa lãng mạn (trong nghệ thuật, văn học).
    • Romanticism emphasized emotion and individualism. (Chủ nghĩa lãng mạn nhấn mạnh cảm xúc chủ nghĩa cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Amorously: một cách tình tứ, say đắm.
  • Sentimentally: một cách đa cảm, ủy mị.
  • Passionately: một cách say mê, nồng nhiệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "romantically", nhưng có thể kết hợp với động từ như "relate romantically" (liên quan lãng mạn) hoặc "connect romantically" (kết nối lãng mạn).
    • They connected romantically after years of friendship. (Họ kết nối lãng mạn sau nhiều năm tình bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Head over heels: yêu say đắm, mệt.
    • He fell head over heels romantically for her. (Anh ấy yêu ấy say đắm một cách lãng mạn.)
  • Swept off one's feet: bị chinh phục, bị làm cho say mê.
    • She was romantically swept off her feet by his grand gestures. ( ấy bị chinh phục lãng mạn bởi những cử chỉ hào phóng của anh ấy.)

Từ chứa "romantically"