romanticization
Định nghĩa
Danh từ: Sự lãng mạn hóa hoặc hành động lý tưởng hóa — chỉ việc miêu tả hoặc nhìn nhận một sự việc, con người, hay khái niệm theo cách đẹp đẽ, lý tưởng hơn so với thực tế, thường mang tính cảm xúc và chủ quan. Từ này bắt nguồn từ động từ "romanticize" (lãng mạn hóa), kết hợp với hậu tố "-ation" để chỉ hành động hoặc kết quả của quá trình đó.
Ví dụ sử dụng
- (Sự lãng mạn hóa chiến tranh của bộ phim đã bỏ qua những nỗi kinh hoàng thực sự của trận chiến.)
- (Sự lý tưởng hóa quá khứ của cô ấy khiến cô không nhìn thấy rõ các vấn đề.)
- (Sự lãng mạn hóa đói nghèo trong văn học có thể gây hiểu lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Romanticization of nature": sự lãng mạn hóa thiên nhiên, thường xuất hiện trong văn học lãng mạn thế kỷ 19, nơi thiên nhiên được miêu tả như một thế giới thuần khiết, huyền bí.
- "Cultural romanticization": sự lãng mạn hóa văn hóa, chỉ việc nhìn nhận một nền văn hóa khác một cách lý tưởng, thường dẫn đến định kiến hoặc hiểu lầm.
Biến thể và từ gần giống
- Romanticize (động từ): lãng mạn hóa.
- He tends to romanticize his childhood. (Anh ấy có xu hướng lãng mạn hóa tuổi thơ của mình.)
- Romantic (tính từ): lãng mạn, thuộc về chủ nghĩa lãng mạn.
- She has a romantic view of love. (Cô ấy có quan điểm lãng mạn về tình yêu.)
- Romanticism (danh từ): chủ nghĩa lãng mạn (trường phái nghệ thuật và văn học).
Từ đồng nghĩa
- Idealization (sự lý tưởng hóa): nhấn mạnh việc biến điều gì đó trở nên hoàn hảo hơn thực tế.
- Glorification (sự tôn vinh, thần thánh hóa): thường mang sắc thái ca ngợi quá mức.
- Sentimentalization (sự ủy mị hóa): thiên về cảm xúc yếu đuối, dễ xúc động.
Các cụm từ liên quan
- "A romanticization of something": một sự lãng mạn hóa về điều gì đó.
- The novel is a romanticization of rural life. (Cuốn tiểu thuyết là một sự lãng mạn hóa cuộc sống nông thôn.)
- "Romanticization of violence": sự lãng mạn hóa bạo lực, thường thấy trong phim hành động hoặc trò chơi điện tử.
Thành ngữ liên quan
- "To romanticize the past": lãng mạn hóa quá khứ, thường dùng để chỉ việc nhìn quá khứ qua lăng kính màu hồng.
- People often romanticize the past, forgetting its hardships. (Mọi người thường lãng mạn hóa quá khứ, quên đi những khó khăn của nó.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống