romantiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- (Một cách) lãng mạn: Diễn tả một hành động, cách cư xử hoặc cảm xúc mang đậm chất lãng mạn, tràn đầy tình cảm, mơ mộng hoặc lý tưởng hóa.
- Theo phong cách lãng mạn: Liên quan đến phong cách nghệ thuật, văn học hoặc âm nhạc của chủ nghĩa lãng mạn, nhấn mạnh vào cảm xúc, tự do cá nhân và cái đẹp tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Ils se sont regardés romantiquement à la lumière des bougies. (Họ nhìn nhau một cách lãng mạn dưới ánh nến.)
- Le compositeur a interprété cette sonate très romantiquement. (Nhà soạn nhạc đã trình diễn bản sonata này một cách rất lãng mạn.)
- Elle imagine romantiquement sa vie future. (Cô ấy tưởng tượng về cuộc sống tương lai của mình một cách lãng mạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Penser romantiquement": Suy nghĩ một cách lãng mạn, mơ mộng.
- Il ne faut pas toujours tout penser romantiquement, la réalité est parfois plus dure. (Không phải lúc nào cũng nên suy nghĩ mọi thứ một cách lãng mạn, thực tế đôi khi khắc nghiệt hơn.)
- "Être disposé romantiquement": Có tâm trạng/tư thế lãng mạn.
- La musique et le décor l'ont mis romantiquement disposé. (Âm nhạc và khung cảnh đã khiến anh ấy có tâm trạng lãng mạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Romantique (adj): lãng mạn, thuộc về chủ nghĩa lãng mạn.
- un dîner romantique (một bữa tối lãng mạn)
- Romantisme (n): chủ nghĩa lãng mạn (trong văn học, nghệ thuật).
- le romantisme du XIXe siècle (chủ nghĩa lãng mạn thế kỷ 19)
Từ đồng nghĩa
- Amoureusement: (một cách) đắm say, trìu mến.
- Sentimentalement: (một cách) đa cảm, giàu tình cảm.
- Poétiquement: (một cách) thơ mộng, như trong thơ.
Từ trái nghĩa
- Prosaïquement: (một cách) tầm thường, khô khan, không có chất thơ.
- Réalistement: (một cách) hiện thực, thực tế.
- Froidement: (một cách) lạnh lùng, vô cảm.