romper

/'rɔmpə/
Học thuật
Thân thiện
romper

A toddler wears a colorful romper while playing in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quần yếm (một mảnh): Một loại quần áo trẻ em liền một mảnh, thường phần trên như áo phần dưới như quần ngắn hoặc quần dài, được mặc để chơi đùa hoặc mặc hàng ngày.
    • Người hay nô đùa, chạy nhảy: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Một người, đặc biệt một đứa trẻ, thích hoặc thường xuyên chạy nhảy, nô đùa ồn ào vui vẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (quần áo):

    • The baby looked adorable in a blue romper. (Em bé trông thật đáng yêu trong bộ quần yếm màu xanh dương.)
    • She bought a new romper for her daughter to wear to the park. ( ấy đã mua một bộ quần yếm mới cho con gái mặc đi công viên.)
  • Danh từ (người):

    • He was such a little romper, always running around the house. (Cậu một đứa trẻ rất hay nô đùa, luôn chạy quanh nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Romper suit": Một cách gọi khác, đầy đủ hơn cho "romper" (quần yếm), thường dùng trong tiếng Anh-Anh.
    • In the UK, a baby's one-piece outfit is often called a romper suit. (Ở Anh, bộ đồ liền một mảnh cho trẻ sơ sinh thường được gọi là romper suit.)
Biến thể từ gần giống
  • Rompers (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều của "romper", thường dùng để chỉ loại quần áo này.

    • These rompers are made of soft cotton. (Những bộ quần yếm này được làm từ cotton mềm.)
  • Jumpsuit (danh từ): Đồ liền thân (một mảnh) cho người lớn, tương tự nhưng thường trang phục thời trang hoặc đồng phục lao động.

  • Onesie (danh từ, thân mật): Tên gọi thân mật cho đồ body liền một mảnh, thường dùng cho trẻ sơ sinh hoặc đồ ngủ cho người lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (quần áo): Playsuit (đồ chơi liền mảnh), one-piece.
  • Danh từ (người): Frolicker, friskier.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "romper").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "romper").

romper

A toddler wears a colorful romper while playing in the park.

danh từ
  1. quần yếm (của trẻ con)