rompish
/'rɔmpiʃ/ Cách viết khác : (rompy) /'rɔmpi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thích nô đùa ầm ĩ: "rompish" mô tả tính cách hoặc hành vi của một người, đặc biệt là trẻ em hoặc động vật, thích chơi đùa một cách huyên náo, vui vẻ và đầy năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The children were in a rompish mood after school. (Bọn trẻ có tâm trạng thích nô đùa ầm ĩ sau giờ học.)
- He gave her a rompish grin before running away. (Cậu bé nheo mắt cười một cách tinh nghịch, thích nô đùa trước khi chạy đi.)
- The puppy's rompish behavior tired out its owner. (Hành vi thích nô đùa ầm ĩ của chú cún con làm chủ của nó mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rompish spirit": tinh thần thích nô đùa, hiếu động.
- The festival was filled with a rompish spirit. (Lễ hội tràn ngập tinh thần vui chơi huyên náo.)
- "rompish laughter": tiếng cười giòn tan, vui vẻ và ồn ào.
- Her rompish laughter echoed through the house. (Tiếng cười giòn tan, thích nô đùa của cô ấy vang khắp nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Romp (động từ): chơi đùa ầm ĩ, nô đùa huyên náo.
- The children romped in the garden. (Bọn trẻ nô đùa ầm ĩ trong vườn.)
- Romp (danh từ): sự nô đùa ầm ĩ; một trò chơi hoặc hoạt động vui vẻ, dễ dàng.
- The game was a complete romp for the home team. (Trận đấu là một chiến thắng dễ dàng cho đội nhà.)
- Rompy (tính từ): (cách viết khác của rompish) thích nô đùa ầm ĩ.
Từ đồng nghĩa
- Playful: thích chơi đùa, tinh nghịch (có thể ít ồn ào hơn "rompish").
- Frolicsome: thích nô đùa, vui đùa (nhấn mạnh sự vui vẻ, nhảy nhót).
- Boisterous: ồn ào, huyên náo (nhấn mạnh âm thanh và năng lượng, có thể không chỉ trong vui chơi).
Từ trái nghĩa
- Sedate: trầm tĩnh, điềm đạm.
- Sober: nghiêm túc, đứng đắn.
- Quiet: yên lặng, im lặng.
tính từ
- thích nô đùa ầm ĩ