ronchonneau

Học thuật
Thân thiện
ronchonneau

Un petit garçon ronchonneau boude dans son lit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay càu nhàu, người hay cằn nhằn: Một người thói quen hoặc tính cách hay phàn nàn, càu nhàu về những điều nhỏ nhặt.
    • Đứa trẻ hay nhăn nhó, càu nhàu: Thường dùng để chỉ một đứa trẻ hay làm bộ mặt khó chịu than vãn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Arrête de faire le ronchonneau ! (Đừng làm bộ mặt càu nhàu nữa!)
    • Mon petit frère est un vrai ronchonneau le matin. (Em trai tôi đúngmột đứa trẻ hay càu nhàu vào buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một lời trách móc thân mật: Thường được người lớn dùng để trêu chọc một đứa trẻ đang nhăn nhó, khó tính.
    • Allez, ne sois pas un ronchonneau, viens jouer ! (Nào, đừng làm ông cụ non hay càu nhàu nữa, lại đây chơi đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Ronchon (danh từ & tính từ): Người hay càu nhàu; tính hay càu nhàu. (Ví dụ: - một ông lão hay càu nhàu)
  • Ronchonner (động từ): Càu nhàu, cằn nhằn. (Ví dụ: - Anh ta càu nhàu không ngừng.)
  • Ronchonneuse (danh từ giống cái): Người phụ nữ hay càu nhàu.
Từ đồng nghĩa
  • Grognon (danh từ): Người hay cằn nhằn, nhăn nhó.
  • Râleur (danh từ & tính từ): Người hay than phiền, càu nhàu.
Từ trái nghĩa
  • Enjoué(e) (tính từ): Vui vẻ, hoạt bát.
  • Satisfait(e) (tính từ): Hài lòng, vừa ý.
ronchonneau

Un petit garçon ronchonneau boude dans son lit.

  1. như ronchonnot