ronchonneau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay càu nhàu, người hay cằn nhằn: Một người có thói quen hoặc tính cách hay phàn nàn, càu nhàu về những điều nhỏ nhặt.
- Đứa trẻ hay nhăn nhó, càu nhàu: Thường dùng để chỉ một đứa trẻ hay làm bộ mặt khó chịu và than vãn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Arrête de faire le ronchonneau ! (Đừng có làm bộ mặt càu nhàu nữa!)
- Mon petit frère est un vrai ronchonneau le matin. (Em trai tôi đúng là một đứa trẻ hay càu nhàu vào buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một lời trách móc thân mật: Thường được người lớn dùng để trêu chọc một đứa trẻ đang nhăn nhó, khó tính.
- Allez, ne sois pas un ronchonneau, viens jouer ! (Nào, đừng có làm ông cụ non hay càu nhàu nữa, lại đây chơi đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Ronchon (danh từ & tính từ): Người hay càu nhàu; có tính hay càu nhàu. (Ví dụ: - một ông lão hay càu nhàu)
- Ronchonner (động từ): Càu nhàu, cằn nhằn. (Ví dụ: - Anh ta càu nhàu không ngừng.)
- Ronchonneuse (danh từ giống cái): Người phụ nữ hay càu nhàu.
Từ đồng nghĩa
- Grognon (danh từ): Người hay cằn nhằn, nhăn nhó.
- Râleur (danh từ & tính từ): Người hay than phiền, càu nhàu.
Từ trái nghĩa
- Enjoué(e) (tính từ): Vui vẻ, hoạt bát.
- Satisfait(e) (tính từ): Hài lòng, vừa ý.
- như ronchonnot