rondache
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khiên tròn: Một loại vũ khí phòng thủ cổ, thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại, có hình dạng tròn, dùng để che chắn cho người lính trong chiến đấu.
- Thuật ngữ lịch sử/quân sự: "Rondache" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, bảo tàng hoặc mô tả về trang bị của lính bộ binh (như lính giáo, lính nỏ) thời Trung Cổ hoặc Phục Hưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le chevalier brandissait sa rondache pour se protéger. (Người hiệp sĩ vung chiếc khiên tròn của mình lên để tự vệ.)
- Une belle rondache ornée était exposée au musée. (Một chiếc khiên tròn được trang trí đẹp mắt được trưng bày trong viện bảo tàng.)
- Les rondaches étaient souvent utilisées par les arbalétriers. (Những chiếc khiên tròn thường được sử dụng bởi các cung thủ nỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học lịch sử hoặc giả tưởng: Từ này xuất hiện trong các mô tả về trang bị, trận chiến để tăng tính chân thực lịch sử.
- Son bouclier n'était pas un écu mais une simple rondache de bois. (Khiên của anh ta không phải là một chiếc khiên lớn hình hạnh nhân mà chỉ là một chiếc khiên tròn bằng gỗ đơn giản.)
Biến thể và từ gần giống
- Bouclier (danh từ giống đực): Khiên, thuật ngữ chung và phổ biến hơn để chỉ tất cả các loại khiên.
- Écu (danh từ giống đực): Một loại khiên lớn, thường có hình hạnh nhân hoặc tam giác, được sử dụng bởi các hiệp sĩ thời Trung Cổ.
- Pavois (danh từ giống đực): Một loại khiên lớn và dài, thường dùng để che chắn cho cung thủ hoặc nỏ thủ trong khi lên dây cót.
Từ đồng nghĩa
- Bouclier rond: Khiên tròn (cụm từ mô tả).
- Targe (danh từ giống cái): Một loại khiên tròn nhỏ hơn, thường được sử dụng cùng với kiếm.
Lưu ý
- "Rondache" là một từ chuyên ngành và cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ "bouclier" được ưu tiên sử dụng.
- Từ này không có thành ngữ hoặc cụm động từ đi kèm phổ biến do tính chất chuyên môn và lịch sử của nó.
danh từ giống cái
- (sử học) cái khiên tròn