rondade

Học thuật
Thân thiện
rondade

La gymnaste effectue une rondade avant son saut.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự lấy đà (khi nhào lộn): "rondade" là một thuật ngữ trong thể dục dụng cụ nhào lộn, chỉ động tác lấy đà trước khi thực hiện một nhảy hoặc động tác xoay người phức tạp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La gymnaste a exécuté une parfaite rondade avant son salto. (Nữ vận động viên thể dục đã thực hiện một động tác lấy đà hoàn hảo trước nhào lộn của ấy.)
    • Pour bien réussir cette figure, il faut maîtriser la rondade. (Để thực hiện tốt động tác này, cần phải thành thạo kỹ thuật lấy đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn của thể dục dụng cụ, nhào lộn (acro-sport) hoặc múa hiện đại. mô tả một chuỗi chuyển động cụ thể, thườngchạy đà, đặt tay xuống sàn xoay người qua tay để tạo đà cho động tác tiếp theo.
Biến thể từ gần giống
  • Rondade không biến thể phổ biến. một danh từ cố định.
  • Prise d'élan (cụm danh từ giống cái): có nghĩa tương tự là "sự lấy đà", nhưng là từ thông dụng hơn, không mang tính chuyên môn đặc thù như "rondade".
Từ đồng nghĩa
  • Prise d'élan: sự lấy đà (nghĩa rộng thông dụng hơn).
Lưu ý
  • "Rondade" là một thuật ngữ kỹ thuật. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng "prise d'élan" để nói về việc lấy đà nói chung. "Rondade" đặc biệt chỉ kỹ thuật lấy đà xoay người qua tay trong các môn thể thao hoặc nghệ thuật biểu diễn.
rondade

La gymnaste effectue une rondade avant son saut.

danh từ giống cái
  1. sự lấy đà (khi nhào lộn)