ronde-bosse

Học thuật
Thân thiện
ronde-bosse

Une sculpture en ronde-bosse d'un oiseau est exposée sur un socle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bức chạm nổi cao: Một tác phẩm điêu khắc ba chiều, được chạm trổ từ một khối vật liệu (như đá, gỗ) có thể được nhìn thấy từ mọi phía, không gắn liền với một mặt phẳng nền nào. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong mỹ thuật điêu khắc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le musée expose une magnifique ronde-bosse en marbre du XVIIIe siècle. (Bảo tàng trưng bày một bức chạm nổi cao bằng đá cẩm thạch tuyệt đẹp từ thế kỷ 18.)
    • La sculpture en ronde-bosse se distingue du bas-relief. (Tác phẩm điêu khắc chạm nổi cao khác biệt với chạm nổi thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, bảo tàng, phê bình nghệ thuật lịch sử điêu khắc để mô tả chính xác kỹ thuật hình thức của tác phẩm.
Biến thể từ gần giống
  • Sculpture en ronde-bosse (cụm danh từ): tác phẩm điêu khắc chạm nổi cao. Đâycách diễn đạt đầy đủ hơn.
  • Bas-relief (danh từ giống đực): chạm nổi thấp, bức chạm nổi hình khối chỉ nhô lên một chút so với mặt nền.
  • Haut-relief (danh từ giống đực): chạm nổi cao (nhưng thường vẫn gắn với một mặt nền phía sau, khác với có thể đứng độc lập).
Từ đồng nghĩa
  • Statue (danh từ giống cái): tượng, pho tượng. Tuy nhiên, thường chỉ tượng người hoặc động vật kích thước lớn, trong khithuật ngữ chỉ kỹ thuật, có thể áp dụng cho nhiều đối tượng kích cỡ.
  • Sculpture en trois dimensions (cụm danh từ): tác phẩm điêu khắc ba chiều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

ronde-bosse

Une sculpture en ronde-bosse d'un oiseau est exposée sur un socle.

danh từ giống cái
  1. bức chạm nổi cao