rondelet

rondelet

A poet writes a rondelet in a quiet study.

Định nghĩa

Danh từ: Rondelet một thể thơ ngắn, cấu trúc tương tự như thể thơ rondeau nhưng ngắn hơn. Đây một dạng thơ trữ tình nguồn gốc từ Pháp, thường gồm 7 dòng với một điệp khúc (câu lặp lại) ngắn.

dụ sử dụng
  • (Nhà thơ đã sáng tác một bài thơ rondelet đẹp cho cuộc thi.)
  • ( ấy đã nghiên cứu cấu trúc của thể thơ rondelet trước khi viết bài của riêng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to write a rondelet": sáng tác một bài thơ theo thể rondelet.

    • He decided to write a rondelet to express his feelings concisely. (Anh ấy quyết định sáng tác một bài thơ rondelet để diễn tả cảm xúc một cách ngắn gọn.)
  • "a rondelet in iambic meter": một bài thơ rondelet viết theo thể thơ iambic (âm tiết nhẹ-nặng).

    • The rondelet in iambic meter flows smoothly when read aloud. (Bài thơ rondelet viết theo thể iambic nhịp điệu mượt mà khi đọc to.)
Biến thể từ gần giống
  • Rondeau (danh từ): một thể thơ dài hơn, cấu trúc phức tạp hơn, thường gồm 13-15 dòng với điệp khúc.
    • The rondeau is the longer form from which the rondelet is derived. (Rondeau thể thơ dài hơn, từ đó rondelet được phát triển.)
Từ đồng nghĩa
  • Thể thơ ngắn: đây một cách mô tả chức năng, không phải từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể dùng để giải thích khái niệm.
  • Dạng thơ trữ tình: mô tả thể loại của rondelet.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "rondelet".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "rondelet".