rondelet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tròn trĩnh, mũm mĩm: Dùng để miêu tả một người hoặc một bộ phận cơ thể có dáng tròn, đầy đặn một cách dễ thương, khỏe mạnh.
- (Nghĩa bóng) Kha khá, đáng kể: Dùng để chỉ một số lượng, đặc biệt là một khoản tiền, tương đối lớn hoặc đáng chú ý.
Danh từ giống đực:
- Que nhồi yên ngựa: Một thanh gỗ hoặc công cụ dùng để nhồi, làm phồng yên ngựa cho êm ái.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Elle a des joues rondelettes. (Cô ấy có đôi má phúng phính / tròn trĩnh.)
- Il a touché un héritage rondelet. (Anh ấy nhận được một khoản thừa kế kha khá.)
Danh từ giống đực:
- Le sellier utilise un rondelet pour garnir la selle. (Người thợ đóng yên sử dụng một que nhồi để nhồi yên ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une taille rondelette": Một vòng eo đầy đặn.
- Malgré son régime, elle garde une taille rondelette. (Dù đang ăn kiêng, cô ấy vẫn giữ một vòng eo đầy đặn.)
"Un bénéfice rondelet": Một khoản lợi nhuận kha khá.
- La vente a généré un bénéfice rondelet. (Đợt bán hàng đã tạo ra một khoản lợi nhuận kha khá.)
Biến thể và từ gần giống
- Rond, ronde (adj): Tròn. (Từ gốc, ít mang sắc thái "mũm mĩm, dễ thương" như ).
- Dodu, dodue (adj): Béo tốt, mập mạp. (Có nghĩa gần với nhưng thường nhấn mạnh hơn vào sự béo tròn).
- Arrondi, arrondie (adj): Được làm cho tròn, có hình tròn.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa "tròn trĩnh"): Potelé (mũm mĩm), rebondi (căng tròn), grassouillet (hơi mập).
- Tính từ (nghĩa "kha khá"): Coquet (kha khá, đáng kể - thường dùng cho tiền), substantiel (đáng kể), important (quan trọng, lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "rondelet").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rondelet").
tính từ
- (thân mật) tròn trĩnh
- Un ventre rondeletcái bụng tròn trĩnh
- (nghĩa bóng) kha khá
- Une somme rondelettemột món tiền kha khá
danh từ giống đực
- que nhồi yên ngựa