rondelet

Học thuật
Thân thiện
rondelet

Un bébé a un visage rondelet et joufflu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tròn trĩnh, mũm mĩm: Dùng để miêu tả một người hoặc một bộ phận cơ thể dáng tròn, đầy đặn một cách dễ thương, khỏe mạnh.
    • (Nghĩa bóng) Kha khá, đáng kể: Dùng để chỉ một số lượng, đặc biệtmột khoản tiền, tương đối lớn hoặc đáng chú ý.
  2. Danh từ giống đực:

    • Que nhồi yên ngựa: Một thanh gỗ hoặc công cụ dùng để nhồi, làm phồng yên ngựa cho êm ái.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Elle a des joues rondelettes. ( ấy đôi phúng phính / tròn trĩnh.)
    • Il a touché un héritage rondelet. (Anh ấy nhận được một khoản thừa kế kha khá.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le sellier utilise un rondelet pour garnir la selle. (Người thợ đóng yên sử dụng một que nhồi để nhồi yên ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une taille rondelette": Một vòng eo đầy đặn.

    • Malgré son régime, elle garde une taille rondelette. ( đang ăn kiêng, ấy vẫn giữ một vòng eo đầy đặn.)
  • "Un bénéfice rondelet": Một khoản lợi nhuận kha khá.

    • La vente a généré un bénéfice rondelet. (Đợt bán hàng đã tạo ra một khoản lợi nhuận kha khá.)
Biến thể từ gần giống
  • Rond, ronde (adj): Tròn. (Từ gốc, ít mang sắc thái "mũm mĩm, dễ thương" như ).
  • Dodu, dodue (adj): Béo tốt, mập mạp. (Có nghĩa gần với nhưng thường nhấn mạnh hơn vào sự béo tròn).
  • Arrondi, arrondie (adj): Được làm cho tròn, hình tròn.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "tròn trĩnh"): Potelé (mũm mĩm), rebondi (căng tròn), grassouillet (hơi mập).
  • Tính từ (nghĩa "kha khá"): Coquet (kha khá, đáng kể - thường dùng cho tiền), substantiel (đáng kể), important (quan trọng, lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "rondelet").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rondelet").

rondelet

Un bébé a un visage rondelet et joufflu.

tính từ
  1. (thân mật) tròn trĩnh
    • Un ventre rondelet
      cái bụng tròn trĩnh
  2. (nghĩa bóng) kha khá
    • Une somme rondelette
      một món tiền kha khá
danh từ giống đực
  1. que nhồi yên ngựa

Từ có nhắc đến "rondelet"