rondouillard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đẫy đà, mập mạp, tròn trĩnh: Từ này mô tả một người có thân hình đầy đặn, tròn trịa một cách dễ thương và khỏe mạnh. Nó mang sắc thái thân mật, trìu mến, không có ý chê bai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le bébé a des joues rondouillardes. (Em bé có đôi má đẫy đà / phúng phính.)
- Son oncle est un homme rondouillard et toujours de bonne humeur. (Bác của anh ấy là một người đàn ông mập mạp và luôn vui vẻ.)
- Elle a un visage rondouillard qui inspire la sympathie. (Cô ấy có khuôn mặt tròn trĩnh gợi cảm giác thân thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ rondouillard thường được dùng trong văn nói thân mật hoặc văn phong dí dỏm. Nó nhấn mạnh sự tròn trịa đáng yêu hơn là sự thừa cân một cách tiêu cực.
- Có thể dùng để mô tả một cách hình tượng cho những thứ không phải con người nhưng gợi sự tròn trịa, ví dụ: (một chú mèo con mập mạp), (một ngôi nhà có những đường nét tròn trịa).
Biến thể và từ gần giống
- Rondouillardement (phó từ): một cách đẫy đà, mập mạp.
- Elle sourit rondouillardement. (Cô ấy cười một cách đẫy đà.)
- Rond (tính từ): tròn. Đây là từ gốc, mang nghĩa rộng hơn.
- Dodu (tính từ): béo tốt, mập mạp (cũng mang sắc thái tích cực, thường dùng cho trẻ em hoặc động vật).
- Rebondi (tính từ): nảy nở, căng tròn; cũng có thể dùng để chỉ thân hình đầy đặn.
Từ đồng nghĩa
- Potelé: mũm mĩm, bụ bẫm (thường dùng cho trẻ em hoặc bộ phận cơ thể như tay chân).
- Grassouillet: hơi mập, mập mạp (thân mật).
- Enveloppé: đầy đặn (cách nói lịch sự hơn).
Từ trái nghĩa
- Mince: mảnh mai, gầy.
- Svelte: thanh mảnh, mảnh dẻ.
- Maigre: gầy.
Thành ngữ liên quan
- Avoir bon dos: (nghĩa đen: có lưng tốt) - một cách nói ví von để chỉ một người có thân hình đẫy đà, vạm vỡ.
- Tu peux porter cette valise, tu as bon dos ! (Cậu có thể xách vali này đấy, người cậu vạm vỡ mà!)
tính từ
- (thân mật) đẫy đà
- Une femme rondouillardemột người đàn bà đẫy đà