rondure
/'rɔndjuə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dáng tròn, đường cong tròn trịa: Từ này, thường được dùng trong thơ ca, chỉ hình dáng hoặc đường cong có tính chất tròn trịa, mềm mại và đẹp mắt.
- Vật có hình tròn: Có thể dùng để chỉ một vật thể cụ thể có hình dáng tròn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rondure of the full moon was perfect against the dark sky. (Dáng tròn của vầng trăng tròn hoàn hảo trên nền trời tối.)
- He admired the gentle rondure of the hills in the distance. (Anh ngắm nhìn những đường cong tròn trịa mềm mại của những ngọn đồi phía xa.)
- The artist captured the rondure of the fruit in his still-life painting. (Họa sĩ đã nắm bắt được hình tròn của trái cây trong bức tranh tĩnh vật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương/thi ca: "Rondure" chủ yếu là một từ mang tính văn chương, được dùng để tạo hình ảnh gợi cảm, trang trọng hoặc lãng mạn về vẻ đẹp của những hình khối tròn.
- The rondure of her cheek was like that of a ripe peach. (Đường cong tròn trịa trên gò má cô ấy giống như một quả đào chín.)
Biến thể và từ gần giống
- Roundness (n): sự tròn trịa, hình tròn (từ thông dụng hơn, ít mang tính văn chương).
- Curve (n): đường cong (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải là một vòng tròn hoàn chỉnh).
- Orb (n): hình cầu, quả cầu (thường chỉ vật thể hình cầu ba chiều).
Từ đồng nghĩa
- Circularity: tính chất hình tròn.
- Rotundity: sự tròn trịa, đầy đặn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành từ danh từ "rondure".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rondure".
danh từ
- (thơ ca) dáng tròn
- vật hình tròn