rong mái chèo

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thực vật: "rong mái chèo" tên gọi của một loại rong biển, thường mọcvùng nước mặn hoặc lợ, hình dạng giống mái chèo. Tên khoa học Zostera.
    • Sinh thái: Loại rong này thường được tìm thấycác vùng cửa sông, đầm phá, ven biển, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái dưới nước.
dụ sử dụng
  • (Loại rong này phát triển thành các cụm dày đặcđáy biển.)
  • (Dân địa phương thỉnh thoảng thu hái loại rong này để nuôi gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rong mái chèo" trong nghiên cứu sinh học: Loại rong này được nghiên cứu khả năng cố định carbon cung cấp môi trường sống cho nhiều loài sinh vật biển.
    • Rong mái chèo một trong những loài thực vật biển quan trọng trong việc duy trì đa dạng sinh học. ( đóng vai trò then chốt trong bảo tồn đa dạng sinh học dưới nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Rong biển (danh từ): nhóm thực vật sống dưới nước mặn, bao gồm nhiều loại khác nhau.

    • Rong biển được dùng trong ẩm thực y học. (Rong biển nhiều công dụng.)
  • Cỏ biển (danh từ): thực vật hoa sống dưới biển, gần giống với rong mái chèo.

    • Cỏ biển thường mọcvùng nước nông. (Cỏ biển phát triểnvùng nước nông ven bờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Zostera (danh từ, thuật ngữ khoa học): tên gọi chính xác của rong mái chèo trong sinh học.
    • Zostera marina loài phổ biến nhất trong chi Zostera. (Loài Zostera marina phổ biến nhất trong chi này.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "rong mái chèo" thuật ngữ chuyên ngành, ít xuất hiện trong văn nói hàng ngày hoặc thành ngữ.
rong mái chèo
Một con rong mái chèo mọc dưới đáy biển trong lành.