rongeant

Học thuật
Thân thiện
rongeant

Une tache de rongeant sur le tissu est visible à la lumière.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Loét sâu vào (mụn nhọt): Mô tả một vết loét hoặc vết thương đang ăn sâu, lan rộng một cách đáng lo ngại.
    • (Nghĩa bóng) Làm hao mòn, gặm nhấm: Diễn tả một cảm giác, suy nghĩ hoặc vấn đề tiêu cực cứ dai dẳng, âm ỉ làm tổn hại tinh thần hoặc thể chất từ bên trong.
  2. Danh từ giống đực:

    • Chất phá màu (dùng in hoa trên vải): Một loại hóa chất dùng trong công nghiệp dệt may để tạo ra các hoa văn trên vải bằng cách làm mất màu hoặc ăn mòn một phần thuốc nhuộm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une douleur rongeante l'empêchait de dormir. (Một cơn đau nhức gặm nhấm khiến anh ta không thể ngủ được.)
    • Il était victime d'un doute rongeant. (Anh ấynạn nhân của một nỗi nghi ngờ dai dẳng gặm nhấm.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le rongeant est appliqué sur le tissu pour créer ce motif. (Chất phá màu được áp dụng lên vải để tạo ra hoa văn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rongeant" dùng như một phân từ hiện tại của động từ "ronger": Có nghĩa là "đang gặm nhấm", "đang ăn mòn". Trong cách dùng này, thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa.
    • Un sentiment rongeant de culpabilité. (Một cảm giác tội lỗi đang gặm nhấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ronger (động từ): Gặm nhấm, ăn mòn.

    • La rouille ronge le métal. (Gỉ sắt ăn mòn kim loại.)
  • Rongeur (danh từ giống đực): Động vật gặm nhấm (như chuột, sóc).

    • Les souris sont des rongeurs. (Chuộtloài gặm nhấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Corrosif (tính từ): Ăn mòn (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Dévastateur (tính từ): Tàn phá, hủy hoại.
  • Obsédant (tính từ): Ám ảnh, dai dẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ "rongeant" đâytính từ/danh từ. Các cụm từ liên quan thường dùng động từ gốc "ronger"). - Ronger qqn de l'intérieur: Gặm nhấm ai đó từ bên trong (nghĩa bóng). - L'inquiétude le ronge de l'intérieur. (Nỗi lo lắng gặm nhấm anh ta từ bên trong.)

Thành ngữ liên quan
  • Être rongé par (le doute, l'inquiétude, la jalousie...): Bị gặm nhấm bởi (sự nghi ngờ, lo lắng, ghen tuông...).
    • Il est rongé par le remords. (Anh ta bị gặm nhấm bởi sự hối hận.)
rongeant

Une tache de rongeant sur le tissu est visible à la lumière.

tính từ
  1. loét sâu vào (mụn nhọt)
  2. (nghĩa bóng) làm hao mòn
    • Soucis rongeants
      những mối lo lắng làm hao mòn
danh từ giống đực
  1. chất phá màu (dùng in hoa trên vải)