ronsardiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Làm thơ theo phong cách Rông-xa: Hành động sáng tác thơ ca bằng cách bắt chước hoặc chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ phong cách của nhà thơ Pháp thời Phục Hưng Pierre de Ronsard (1524-1585). Phong cách này thường gắn liền với chủ đề tình yêu, vẻ đẹp thoáng qua, sử dụng hình ảnh cổ điển ngôn ngữ trang trọng, du dương.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les poètes de la Pléiade aimaient ronsardiser. (Các nhà thơ của nhóm Thất Tinh thích làm thơ theo phong cách Rông-xa.)
    • Pour cet exercice, essayez de ronsardiser sur le thème de la rose. (Đối với bài tập này, hãy thử làm thơ theo kiểu Rông-xa về chủ đề bông hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái thân mật thường được dùng với hàm ý hài hước hoặc nhẹ nhàng khi chỉ việc bắt chước một phong cách cổ điển, phần cầu kỳ.
    • Arrête de ronsardiser, parle-nous simplement ! (Đừng làm thơ kiểu Rông-xa nữa, hãy nói với chúng tôi một cách đơn giản đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Ronsardisant, -e (tính từ): thuộc về hoặc theo phong cách Ronsard.
    • Un sonnet ronsardisant (Một bài thơ sonnet theo phong cách Rông-xa)
  • Ronsardisme (danh từ): chủ nghĩa Ronsard, phong cách đặc trưng của Ronsard.
Từ đồng nghĩa
  • Pasticher (Ronsard): (nội động từ) bắt chước, nhại lại (phong cách của Ronsard).
  • Imiter le style de Ronsard: (cụm động từ) bắt chước phong cách của Ronsard.
Ghi chú về từ nguyên
  • Từ này được cấu tạo từ tên riêng Ronsard (Pierre de Ronsard) hậu tố động từ hóa -iser. Đâymột cách tạo từ đặc biệt trong tiếng Pháp để chỉ việc bắt chước phong cách của một người nổi tiếng.
nội động từ
  1. (thân mật) làm thơ theo phong cách Rông-xa