room light
Định nghĩa
Danh từ: Ánh sáng phòng – loại ánh sáng cung cấp chiếu sáng tổng thể cho một căn phòng, thường được tạo ra từ các nguồn sáng cố định như đèn trần, đèn chùm hoặc đèn tường.
Ví dụ sử dụng
- (Ánh sáng phòng quá mờ để đọc sách.)
- (Cô ấy bật ánh sáng phòng lên để làm sáng phòng khách.)
- (Ánh sáng phòng nhấp nháy đột ngột, khiến mọi người đều nhìn lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Soft room light": ánh sáng phòng dịu nhẹ, thường được sử dụng để tạo không gian ấm cúng.
- The soft room light created a relaxing atmosphere. (Ánh sáng phòng dịu nhẹ tạo ra bầu không khí thư giãn.)
"Adjustable room light": ánh sáng phòng có thể điều chỉnh độ sáng.
- The adjustable room light allowed her to set the perfect brightness. (Ánh sáng phòng có thể điều chỉnh cho phép cô ấy đặt độ sáng hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
Room lighting (danh từ): hệ thống chiếu sáng phòng.
- Good room lighting is essential for a productive workspace. (Hệ thống chiếu sáng phòng tốt là cần thiết cho một không gian làm việc hiệu quả.)
Lighting fixture (danh từ): thiết bị chiếu sáng, như đèn trần hoặc đèn tường.
- The new lighting fixture improved the room light significantly. (Thiết bị chiếu sáng mới cải thiện đáng kể ánh sáng phòng.)
Từ đồng nghĩa
- General lighting: ánh sáng chung, chiếu sáng toàn bộ không gian.
- Ambient light: ánh sáng xung quanh, thường dịu nhẹ và bao phủ toàn phòng.
Các cụm từ liên quan
"Turn on the room light": bật ánh sáng phòng.
- Please turn on the room light before entering. (Vui lòng bật ánh sáng phòng trước khi bước vào.)
"Dim the room light": làm mờ ánh sáng phòng.
- He dimmed the room light to watch a movie. (Anh ấy làm mờ ánh sáng phòng để xem phim.)
Thành ngữ liên quan
- "Let there be light": câu nói mang tính biểu tượng, ám chỉ việc bật ánh sáng hoặc mang lại sự sáng sủa.
- He said "let there be light" and turned on the room light. (Anh ấy nói "hãy có ánh sáng" và bật ánh sáng phòng lên.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống