remould

/'ri:'mould/
Học thuật
Thân thiện
remould

The mechanic carefully remoulds the worn tire.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đúc lại, tạo hình lại: Hành động làm thay đổi hình dạng, cấu trúc hoặc tính chất của một vật thể, thường bằng cách nung nóng hoặc áp lực, để tạo ra một hình dạng mới.
    • Cải tạo, thay đổi triệt để: (Nghĩa ẩn dụ) Hành động thay đổi hoàn toàn tính cách, quan điểm hoặc cấu trúc của một người, một tổ chức hoặc một hệ thống.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The artist remoulded the clay into a beautiful vase. (Nghệ sĩ đã đúc lại đất sét thành một chiếc bình xinh đẹp.)
    • This factory specializes in remoulding old tyres. (Nhà máy này chuyên tái chế/đúc lại lốp xe .)
    • The experience of living abroad remoulded his worldview. (Trải nghiệm sốngnước ngoài đã cải tạo/thay đổi hoàn toàn thế giới quan của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remould something/someone into something": Đúc lại/cải tạo cái /ai đó thành một dạng mới.
    • The company was remoulded into a more efficient organization. (Công ty đã được cải tổ thành một tổ chức hiệu quả hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Remoulding (danh từ): Hành động đúc lại hoặc cải tạo.
    • The remoulding of the political system took decades. (Việc cải tổ hệ thống chính trị đã mất hàng thập kỷ.)
  • Remoulded (tính từ): Đã được đúc lại hoặc cải tạo.
    • We bought remoulded tyres for the truck. (Chúng tôi mua lốp xe tái chế cho chiếc xe tải.)
Từ đồng nghĩa
  • Reshape: Tạo hình lại, định hình lại.
  • Refashion: Làm lại, sửa đổi kiểu dáng.
  • Reform: Cải cách, cải tạo (thường dùng cho hệ thống, con người).
  • Recast: Đúc lại, phân vai lại (trong kịch).
Từ trái nghĩa
  • Preserve: Bảo tồn, giữ nguyên.
  • Maintain: Duy trì.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh vật (như công nghiệp, nghệ thuật) lẫn ngữ cảnh trừu tượng (như xã hội, tư tưởng).
  • Trong tiếng Anh-Mỹ, cách viết phổ biến hơn "remold".
remould

The mechanic carefully remoulds the worn tire.

ngoại động từ
  1. đúc lại

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "remould"

Từ có nhắc đến "remould"