room-mate

/'rummeit/
Học thuật
Thân thiện
room-mate

My room-mate and I share a tidy apartment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bạn cùng phòng: Người bạn chia sẻ một căn phòng, thường trong ký túc xá, căn hộ hoặc nhà ở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My room-mate and I share the rent for our apartment. (Tôi bạn cùng phòng của tôi chia nhau tiền thuê căn hộ.)
    • She gets along very well with her room-mate at university. ( ấy sống rất hòa hợp với bạn cùng phòngtrường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be room-mates with someone": bạn cùng phòng với ai đó.
    • I used to be room-mates with him in my first year of college. (Tôi từng bạn cùng phòng với anh ấy vào năm nhất đại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Roommate (n): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "room-mate", cùng nghĩa.
  • Housemate (n): Bạn cùng nhà (chia sẻ một ngôi nhà nhưng có thể phòng riêng).
  • Flatmate (n): Bạn cùng căn hộ (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Co-tenant: Người cùng thuê nhà.
  • Housemate: Bạn cùng nhà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "room-mate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "room-mate")

room-mate

My room-mate and I share a tidy apartment.

danh từ
  1. bạnchung buồng