room-mate
/'rummeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bạn cùng phòng: Người mà bạn chia sẻ một căn phòng, thường là trong ký túc xá, căn hộ hoặc nhà ở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My room-mate and I share the rent for our apartment. (Tôi và bạn cùng phòng của tôi chia nhau tiền thuê căn hộ.)
- She gets along very well with her room-mate at university. (Cô ấy sống rất hòa hợp với bạn cùng phòng ở trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be room-mates with someone": là bạn cùng phòng với ai đó.
- I used to be room-mates with him in my first year of college. (Tôi từng là bạn cùng phòng với anh ấy vào năm nhất đại học.)
Biến thể và từ gần giống
- Roommate (n): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "room-mate", cùng nghĩa.
- Housemate (n): Bạn cùng nhà (chia sẻ một ngôi nhà nhưng có thể có phòng riêng).
- Flatmate (n): Bạn cùng căn hộ (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Từ đồng nghĩa
- Co-tenant: Người cùng thuê nhà.
- Housemate: Bạn cùng nhà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "room-mate")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "room-mate")