roomette

/ru:m'et/
Học thuật
Thân thiện
roomette

A traveler relaxes in a roomette on an overnight train.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Buồng ngủ nhỏ (trên toa xe lửa): Một khoang riêng tư, nhỏ gọn trên tàu hỏa ngủ (sleeping car), thường được thiết kế cho một người, các tiện nghi cơ bản như giường, bàn đôi khi nhà vệ sinh riêng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I booked a roomette for the overnight train journey. (Tôi đã đặt một buồng ngủ nhỏ cho chuyến đi tàu qua đêm.)
    • The roomette was cozy and had a fold-down bed. (Buồng ngủ nhỏ rất ấm cúng một chiếc giường gập xuống.)
    • Traveling in a roomette offers more privacy than a regular seat. (Du lịch trong một buồng ngủ nhỏ mang lại sự riêng tư hơn một ghế ngồi thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have/get a roomette": đặt hoặc được một buồng ngủ nhỏ trên tàu.
    • For long trips, it's worth it to get a roomette. (Đối với những chuyến đi dài, việc được một buồng ngủ nhỏ rất đáng giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Sleeper compartment / Sleeping compartment (n): Khoang ngủ (một thuật ngữ chung hơn, có thể chỉ khoang cho nhiều người).
  • Couchette (n): Khoang giường nằm (thường giường tầng, ít riêng tư hơn roomette).
Từ đồng nghĩa
  • Private compartment: khoang riêng.
  • Sleeping berth: giường ngủ (trên tàu hỏa hoặc tàu thủy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "roomette")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "roomette")

roomette

A traveler relaxes in a roomette on an overnight train.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buồng ngủ (trên toa xe lửa)