roomful

/'rumful/
Học thuật
Thân thiện
roomful

The library had a roomful of books waiting to be sorted.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một phòng đầy (người hoặc vật): "roomful" chỉ một lượng người hoặc vật đủ để lấp đầy một căn phòng. Từ này nhấn mạnh đến số lượng lớn tập trung trong một không gian phòng.
    • Lượng chứa của một phòng: "roomful" cũng có thể chỉ sức chứa, dung tích của một căn phòng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A roomful of people cheered for the winner. (Một phòng đầy người đã reo hò cổ cho người chiến thắng.)
    • She was surprised to find a roomful of presents on her birthday. ( ấy ngạc nhiên khi thấy một phòng đầy quà vào ngày sinh nhật.)
    • The library can hold a roomful of books. (Thư viện có thể chứa một lượng sách đầy phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a roomful of": một phòng đầy (thứ đó). Cụm này thường được dùng để mô tả một số lượng rất lớn trong một không gian kín.
    • He faced a roomful of reporters after the announcement. (Anh ấy đối mặt với một phòng đầy phóng viên sau thông báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Room (n): căn phòng. Đây từ gốc, chỉ không gian.
  • -ful (hậu tố): một hậu tố tạo danh từ, biểu thị "đầy" hoặc "lượng chứa đầy" của vật chứa ( dụ: handful - một nắm đầy, spoonful - một thìa đầy).
Từ đồng nghĩa
  • Crowd: đám đông (tập trung trong không gian).
  • Capacity: sức chứa, dung tích.
Lưu ý
  • "Roomful" một danh từ đếm được. Người ta có thể nói "a roomful", "two roomfuls".
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng hơn trong hội thoại thông thường hàng ngày.
roomful

The library had a roomful of books waiting to be sorted.

danh từ
  1. phòng (đầy)