roomily

roomily

The family roomily arranged the chairs around the large table.

Định nghĩa

Trạng từ: - Rộng rãi, thoải mái về không gian: "roomily" mô tả cách thức một vật được sắp xếp hoặc một không gian được sử dụng sao cho nhiều khoảng trống, không bị chật chội.

dụ sử dụng
  • (Đồ đạc được sắp xếp rộng rãi khắp phòng khách.)
  • (Họ sống rộng rãi trong ngôi nhà trang trại với nhiều không gian cho mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to arrange something roomily": sắp xếp cái đó một cách rộng rãi, thoáng đãng.

    • The designer arranged the chairs roomily to allow easy movement. (Nhà thiết kế đã sắp xếp ghế rộng rãi để dễ dàng di chuyển.)
  • "to live roomily": sống trong điều kiện không gian rộng rãi.

    • After the renovation, they could finally live roomily in their apartment. (Sau khi cải tạo, cuối cùng họ có thể sống rộng rãi trong căn hộ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Room (danh từ): phòng, không gian.

    • There is enough room for a large table. ( đủ chỗ cho một cái bàn lớn.)
  • Roomy (tính từ): rộng rãi, nhiều không gian.

    • The car is roomy enough for five passengers. (Chiếc xe đủ rộng cho năm hành khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Spaciously: một cách rộng rãi, nhiều khoảng trống.

    • The garden was spaciously designed. (Khu vườn được thiết kế rộng rãi.)
  • Commodiously: một cách tiện lợi rộng rãi (thường dùng trong văn viết trang trọng).

    • The hall was commodiously furnished for the reception. (Hội trường được trang bị rộng rãi cho buổi tiếp tân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "roomily" trạng từ hiếm gặp không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ thông dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "roomily" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng do tính chất trang trọng ít sử dụng của .