rooming house

Định nghĩa

Danh từ: Nhà trọ, nhà cho thuê phòngmột ngôi nhà nhiều phòng được cho thuê riêng lẻ, thường dài hạn, nơi người thuê không hợp đồng thuê nhà chính thức như căn hộ, chỉ thuê từng phòng dùng chung các tiện nghi như phòng tắm, nhà bếp hoặc phòng khách.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy chuyển vào một nhà trọ giá rẻ gần trường đại học.)
  • (Ngôi nhà trọ trên phố Elm đã được chuyển đổi thành các căn hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Rooming house thường khác với "boarding house" (nhà trọ có ăn) rooming house, người thuê tự lo bữa ăn của mình.
  • Thuật ngữ này phổ biếnAnh, Mỹ, Canada, Úc; ở Việt Nam thường gọi là "nhà trọ" hoặc "nhà cho thuê phòng".
Biến thể từ gần giống
  • Boarding house (danh từ): nhà trọ cung cấp bữa ăn.
    • She stayed at a boarding house while working in the city. ( ấytại một nhà trọ có ăn trong khi làm việcthành phố.)
  • Lodging house (danh từ): nhà trọ, thường dùng để chỉ nơi cho thuê phòng ngắn hạn.
    • The lodging house was full during the festival. (Nhà trọ đã đầy khách trong suốt lễ hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà trọ (common term in Vietnamese): nơi cho thuê phòng ở.
  • Nhà cho thuê phòng (literal translation): house where rooms are rented.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rent out a room: cho thuê một phòng.
    • She decided to rent out a room in her house. ( ấy quyết định cho thuê một phòng trong nhà mình.)
  • Live in a rooming house: sống trong nhà trọ.
    • Many students live in a rooming house during the semester. (Nhiều sinh viên sống trong nhà trọ trong suốt học kỳ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "rooming house", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh:
    • A rooming house for transientsnhà trọ cho người tạm trú.
    • Run a rooming houseđiều hành một nhà trọ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rooming house"

rooming house
A family rents a room in a quiet rooming house.