roosevelt

roosevelt

President Roosevelt is giving a speech at a podium.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một dòng họ chính trị nổi tiếng Hoa Kỳ: "Roosevelt" chỉ hai tổng thống quan trọng của Hoa Kỳ các thành viên gia đình ảnh hưởng.
    • Theodore Roosevelt (1858-1919): Tổng thống thứ 26 của Hoa Kỳ, anh hùng trong Chiến tranh Tây Ban Nha-Mỹ, nổi tiếng với câu nói "Nói nhẹ nhàng nhưng mang theo cây gậy lớn".
    • Franklin D. Roosevelt (1882-1945): Tổng thống thứ 32 của Hoa Kỳ, đắc cử bốn lần, thiết lập Chính sách Kinh tế Mới (New Deal) để đối phó với Đại suy thoái lãnh đạo đất nước trong Thế chiến II.
    • Eleanor Roosevelt (1884-1962): Vợ của Franklin D. Roosevelt, một nhà hoạt động nhân quyền mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • (Theodore Roosevelt nổi tiếng với các chính sách tiến bộ của ông.)
  • (Franklin D. Roosevelt đã lãnh đạo Hoa Kỳ vượt qua Đại suy thoái Thế chiến II.)
  • (Eleanor Roosevelt một nhân vật chủ chốt trong việc soạn thảo Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rooseveltian": (tính từ) thuộc về hoặc mang phong cách của các tổng thống Roosevelt.

    • His Rooseveltian approach to reform included bold government intervention. (Cách tiếp cận Rooseveltian của ông đối với cải cách bao gồm sự can thiệp mạnh mẽ của chính phủ.)
  • "The Roosevelt Corollary": (danh từ riêng) một phần mở rộng của Học thuyết Monroe do Theodore Roosevelt đề xuất.

    • The Roosevelt Corollary justified U.S. intervention in Latin America. (Học thuyết bổ sung Roosevelt biện minh cho sự can thiệp của Hoa Kỳ vào châu Mỹ Latinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Rooseveltian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến các tổng thống Roosevelt.

    • The Rooseveltian era saw major social reforms. (Kỷ nguyên Rooseveltian chứng kiến những cải cách xã hội lớn.)
  • Rooseveltism (danh từ): chủ nghĩa chính trị liên quan đến Franklin D. Roosevelt.

    • Rooseveltism emphasized the role of government in economic recovery. (Chủ nghĩa Roosevelt nhấn mạnh vai trò của chính phủ trong phục hồi kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • President Roosevelt: Tổng thống Roosevelt (dùng để chỉ cụ thể một trong hai tổng thống).
  • FDR: viết tắt của Franklin Delano Roosevelt.
  • Teddy: biệt danh của Theodore Roosevelt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Roosevelt", đây danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
  • "Speak softly and carry a big stick": thành ngữ gắn liền với Theodore Roosevelt, nghĩa đàm phán hòa bình nhưng sẵn sàng dùng lực nếu cần.

    • The president adopted a "speak softly and carry a big stick" foreign policy. (Tổng thống đã áp dụng chính sách đối ngoại "nói nhẹ nhàng nhưng mang theo cây gậy lớn".)
  • "New Deal": Chính sách Kinh tế Mới của Franklin D. Roosevelt.

    • The New Deal helped millions of Americans during the Great Depression. (Chính sách Kinh tế Mới đã giúp đỡ hàng triệu người Mỹ trong Đại suy thoái.)