root cap

Định nghĩa

Danh từ: - Chóp rễ: "root cap" một khối tế bào hình đốt ngón tay bao phủ bảo vệ đầu đang phát triển của rễ cây. hoạt động như một lớp bảo vệ, giúp rễ cây xuyên qua đất không bị tổn thương.

dụ sử dụng
  • (Chóp rễ bảo vệ đầu rễ non yếu khi xuyên qua đất.)
  • (Khi rễ phát triển, chóp rễ liên tục được tái tạo thông qua sự phân chia tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "root cap cells": các tế bào chóp rễ.
    • The root cap cells secrete a slimy substance to lubricate the root's path. (Các tế bào chóp rễ tiết ra chất nhờn để bôi trơn đường đi của rễ.)
  • "root cap function": chức năng của chóp rễ.
    • The primary root cap function is to sense gravity and guide root growth. (Chức năng chính của chóp rễ cảm nhận trọng lực định hướng sự phát triển của rễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Root tip (n): đầu rễ, thường dùng để chỉ phần đầu mút của rễ nói chung.
    • The root tip contains the meristem where new cells are formed. (Đầu rễ chứa phân sinh nơi các tế bào mới được hình thành.)
  • Root cap cell (n): tế bào chóp rễ.
    • Root cap cells are specialized for protection. (Tế bào chóp rễ chuyên biệt hóa để bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Calyptra (n) (thuật ngữ chuyên ngành): rễ, đồng nghĩa với chóp rễ.
    • The calyptra is another name for the root cap. (Calyptra một tên gọi khác của chóp rễ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "root cap" đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "root cap" do tính chất chuyên môn của từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

root cap
The root cap protects the delicate tip of the root as it pushes through the soil.