root crop

/'ru:t'krɔp/
Học thuật
Thân thiện
root crop

A farmer harvests a basket of root crops from the rich soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây trồng lấy củ: Chỉ các loại cây nông nghiệp được trồng chủ yếu để thu hoạch phần rễ phình to, chứa chất dinh dưỡng, dùng làm lương thực hoặc thức ăn gia súc. dụ: khoai tây, cà rốt, củ cải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Potatoes and carrots are common root crops. (Khoai tây cà rốt những cây lấy củ phổ biến.)
    • Farmers in this region mainly cultivate root crops. (Nông dânvùng này chủ yếu trồng các loại cây lấy củ.)
    • The root crop harvest was abundant this year. (Vụ thu hoạch cây lấy củ năm nay rất dồi dào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow root crops": trồng các loại cây lấy củ.

    • This soil is suitable for growing root crops. (Loại đất này thích hợp để trồng cây lấy củ.)
  • "root crop production": sản xuất cây lấy củ.

    • The country is investing in root crop production to ensure food security. (Đất nước đang đầu vào sản xuất cây lấy củ để đảm bảo an ninh lương thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Root vegetable (n): rau củ (nhóm từ thông dụng hơn trong ẩm thực, chỉ phần củ của cây dùng làm thực phẩm).
    • Turnips and beets are root vegetables. (Củ cải củ dền các loại rau củ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tuber crop: cây trồng lấy củ (đặc biệt chỉ các loại củ thân ngầm như khoai tây, khoai lang).
  • Bulb crop: cây trồng lấy củ hành, củ tỏi (chỉ các loại củ dạng thân hành).
Lưu ý
  • "Root crop" một thuật ngữ nông nghiệp, tập trung vào khía cạnh cây trồng canh tác.
  • "Root vegetable" một thuật ngữ ẩm thực hoặc thương mại, tập trung vào sản phẩm làm thực phẩm. Hai thuật ngữ này có thể chỉ cùng một nhóm thực vật nhưng trong ngữ cảnh khác nhau.
root crop

A farmer harvests a basket of root crops from the rich soil.

danh từ
  1. các loại cây ăn củ (cà rốt, củ cải...)