rope-ladder

/'roup'lædə/
Học thuật
Thân thiện
rope-ladder

A firefighter climbs down a rope-ladder from a window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thang dây: Một loại thang được làm từ hai sợi dây dài song song, với các thanh ngang (bậc thang) bằng gỗ, nhựa hoặc kim loại được buộc chặt vào giữa chúng. có thể được treo lên thường được sử dụng trong các hoạt động leo trèo tạm thời hoặc khẩn cấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children used a rope-ladder to climb up to their treehouse. (Bọn trẻ dùng một cái thang dây để leo lên nhà cây của chúng.)
    • The firefighter descended the burning building using a rope-ladder. (Người lính cứu hỏa đã xuống tòa nhà đang cháy bằng một cái thang dây.)
    • Every lifeboat on the ship is equipped with a rope-ladder. (Mỗi xuồng cứu sinh trên tàu đều được trang bị một cái thang dây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deploy the rope-ladder": thả/thả xuống thang dây.
    • The helicopter hovered above the stranded hikers to deploy the rope-ladder. (Máy bay trực thăng lượn phía trên những người đi bộ đường dài bị mắc kẹt để thả thang dây xuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Ladder (n): thang (nói chung, thường khung cứng).
  • Jacobs ladder (n, tên riêng): một loại thang dây trên tàu thủy; cũng tên một loài cây hoặc một hiệu ứng quang học.
  • Cargo net (n): lưới hàng hóa (dùng để leo trèo, nhưng một tấm lưới chứ không phải thang bậc riêng biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Rope ladder (cách viết dấu gạch ngang hoặc không): thang dây. (Đây cách viết khác của cùng một từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "rope-ladder" đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rope-ladder".)

rope-ladder

A firefighter climbs down a rope-ladder from a window.

danh từ
  1. thang dây