rope-walker

/'roup,dɑ:nsə/ Cách viết khác : (rope-walker) /'roup,wɔ:kə/
Học thuật
Thân thiện
rope-walker

A rope-walker balances carefully on a high wire above the circus ring.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người biểu diễn trên dây, người đi trên dây (xiếc): Một nghệ sĩ biểu diễn chuyên nghiệp thực hiện các màn trình diễn thăng bằng đi bộ trên một sợi dây hoặc dây thừng được căng cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The circus featured an amazing rope-walker who performed without a safety net. (Rạp xiếc một người đi trên dây tuyệt vời biểu diễn không cần lưới an toàn.)
    • The famous rope-walker crossed the canyon on a thin rope. (Người đi trên dây nổi tiếng đã băng qua hẻm núi trên một sợi dây mỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a skilled rope-walker": một người đi dây điêu luyện.
    • It takes years of practice to be a skilled rope-walker. (Phải mất nhiều năm luyện tập để trở thành một người đi dây điêu luyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Tightrope walker (n): người đi trên dây căng (một loại rope-walker chuyên đi trên dây thép hoặc dây rất căng).
    • The tightrope walker captivated the audience with her grace. (Nghệ sĩ đi trên dây căng đã làm khán giả mẩn bởi sự duyên dáng của .)
Từ đồng nghĩa
  • Funambulist: người biểu diễn đi trên dây (từ chuyên môn, nguồn gốc Latin).
  • Aerialist: nghệ sĩ biểu diễn trên không (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các tiết mục bay, đu dây).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "rope-walker". Tuy nhiên, khái niệm thường được dùng ẩn dụ để chỉ sự cân bằng tinh tế hoặc một tình huống rủi ro.
    • Negotiating that deal was like being a rope-walker over a pit of snakes. (Đàm phán thỏa thuận đó giống như một người đi trên dây phía trên một hố đầy rắn.)
rope-walker

A rope-walker balances carefully on a high wire above the circus ring.

danh từ
  1. người biểu diễn trên dây, người đi trên dây (xiếc)