rope-walking
/'roup,dɑ:nsiɳ/ Cách viết khác : (rope-walking) /rope-walking/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trò biểu diễn trên dây, trò đi trên dây (xiếc): Một môn biểu diễn nghệ thuật hoặc kỹ năng trong đó một người đi, nhảy, hoặc thực hiện các động tác thăng bằng trên một sợi dây được căng cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The circus performer's rope-walking act was the highlight of the show. (Màn biểu diễn đi trên dây của nghệ sĩ xiếc là điểm nhấn của buổi diễn.)
- Rope-walking requires immense concentration and perfect balance. (Trò đi trên dây đòi hỏi sự tập trung cao độ và khả năng giữ thăng bằng hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to engage in rope-walking": tham gia biểu diễn hoặc luyện tập môn đi trên dây.
- She has been training for years to engage in professional rope-walking. (Cô ấy đã luyện tập nhiều năm để tham gia biểu diễn đi trên dây chuyên nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Tightrope walking (n): Một hình thức cụ thể và phổ biến hơn của "rope-walking", thường dùng dây rất căng và mảnh.
- Tightrope walking over Niagara Falls is an incredibly dangerous stunt. (Đi trên dây qua thác Niagara là một màn trình diễn mạo hiểm vô cùng nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Funambulism (n): (Thuật ngữ chuyên môn) Nghệ thuật đi trên dây.
- Wire walking (n): Đi trên dây cáp (thường bằng kim loại).
Thành ngữ liên quan
- "To walk a tightrope": (Thành ngữ ẩn dụ) Ở trong một tình huống khó khăn, đòi hỏi phải hành động rất thận trọng để tránh rắc rối.
- The diplomat had to walk a tightrope between the two conflicting nations. (Nhà ngoại giao phải hành động vô cùng thận trọng giữa hai quốc gia xung đột.)
danh từ
- trò biểu diễn trên dây, trò đi trên dây (xiếc)