rope-yard
/'roupjɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường bện dây thừng: Một khu vực hoặc con đường dài, thường ngoài trời, được sử dụng trong quá trình sản xuất dây thừng, nơi các sợi được kéo dài, xoắn và bện lại với nhau để tạo thành dây thừng hoặc cáp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old rope-yard stretched for hundreds of meters behind the factory. (Đường bện dây thừng cũ kéo dài hàng trăm mét phía sau nhà máy.)
- Workers walked up and down the rope-yard, twisting the fibers into strong ropes. (Các công nhân đi lên đi xuống đường bện dây thừng, xoắn các sợi thành những sợi dây chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work in the rope-yard": làm việc tại khu vực sản xuất dây thừng.
- His grandfather used to work in the rope-yard of the naval dockyard. (Ông của anh ấy từng làm việc tại đường bện dây thừng của xưởng đóng tàu hải quân.)
Biến thể và từ gần giống
Ropewalk (n): Một từ đồng nghĩa khác chỉ "rope-yard", cũng có nghĩa là đường bện dây thừng.
- The historic ropewalk is now a museum. (Đường bện dây thừng lịch sử giờ đã trở thành một bảo tàng.)
Ropemaking (n): Nghề hoặc quá trình chế tạo dây thừng.
- Ropery (n): Nhà máy hoặc xưởng sản xuất dây thừng.
Từ đồng nghĩa
- Ropewalk: Đường bện dây thừng.
- Rope walk: Đường bện dây thừng (cách viết khác).