rope-yarn
/'roupjɑ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Hàng hải) Sợi để bện thừng: Chỉ một sợi dây nhỏ, thường là một thành phần cơ bản được xoắn lại với những sợi khác để tạo thành dây thừng lớn hơn trong ngành hàng hải.
- Vật không đáng kể: (Nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến hơn) Dùng để chỉ một thứ gì đó rất nhỏ bé, tầm thường hoặc không có giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sailor repaired the net using a piece of rope-yarn. (Người thủy thủ sửa lại tấm lưới bằng một sợi dây bện thừng.)
- His contribution to the project was just a rope-yarn. (Đóng góp của anh ta cho dự án chỉ là một thứ không đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Not worth a rope-yarn": Không đáng một xu, hoàn toàn vô giá trị.
- That old promise is not worth a rope-yarn now. (Lời hứa cũ đó giờ chẳng đáng giá gì nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Rope (n): Dây thừng, dây chão.
- They used a strong rope to climb the mountain. (Họ dùng một sợi dây thừng chắc chắn để leo núi.)
- Yarn (n):
- Sợi chỉ, sợi len (để dệt, đan).
- She bought colorful yarn for knitting. (Cô ấy mua len nhiều màu để đan.)
- (Thông tục) Câu chuyện dài, thường là hư cấu hoặc được kể một cách sinh động.
- He told us an amusing yarn about his travels. (Anh ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện dài thú vị về chuyến du lịch của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Strand: Sợi dây (một trong những sợi xoắn lại thành dây thừng hoặc cáp).
- Trifle: Chuyện vặt, vật nhỏ mọn, không quan trọng (cho nghĩa ẩn dụ).
Thành ngữ liên quan
- Spin a yarn: Bịa ra một câu chuyện dài, kể chuyện phiếm.
- The old sailor loved to spin a yarn about his adventures. (Ông thủy thủ già thích bịa ra những câu chuyện dài về các cuộc phiêu lưu của mình.)
danh từ
- (hàng hải) sợi để bện thừng
- vật không đáng kể