ropedancer

ropedancer

A ropedancer balances gracefully on a high wire above the circus crowd.

Định nghĩa

Danh từ: Người đi dây, nghệ sĩ đi dây
"Ropedancer" chỉ một người biểu diễn nhào lộn trên một sợi dây được căngđộ cao nhất định so với mặt đất. Từ này thường được dùng để mô tả các nghệ sĩ xiếc chuyên nghiệp thực hiện các động tác thăng bằng, nhảy múa hoặc nhào lộn trên dây.

dụ sử dụng
  • The ropedancer amazed the audience with her graceful movements on the tightrope.
    (Người đi dây đã làm khán giả kinh ngạc với những chuyển động uyển chuyển của ấy trên dây thăng bằng.)

  • In the circus, the ropedancer performed daring stunts without a safety net.
    (Trong rạp xiếc, người đi dây đã thực hiện những pha nguy hiểm không lưới an toàn.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ropedancer" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ người phải đối mặt với tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn, đòi hỏi sự thăng bằng khéo léo.
    • As a politician, he is a ropedancer balancing between conflicting interests.
      ( một chính trị gia, anh ta một người đi dây, cân bằng giữa những lợi ích mâu thuẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rope-dancing (danh từ): Nghệ thuật đi dây, hoạt động đi dây.

    • Rope-dancing requires years of practice and immense concentration.
      (Đi dây đòi hỏi nhiều năm luyện tập sự tập trung cao độ.)
  • Tightrope walker (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ người đi trên dây căng (tightrope).

    • The tightrope walker crossed the canyon without a harness.
      (Người đi dây thăng bằng đã băng qua hẻm núi không dây an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Acrobat (danh từ): Người nhào lộn (nói chung, không nhất thiết trên dây).

    • The acrobat performed flips and somersaults.
      (Người nhào lộn đã thực hiện các lộn nhào lộn.)
  • Funambulist (danh từ, trang trọng): Người đi dây (từ gốc Latin, thường dùng trong văn viết).

    • The funambulist balanced effortlessly on the wire.
      (Người đi dây cân bằng một cách dễ dàng trên sợi dây.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Walk a tightrope: (nghĩa bóng) Đối mặt với tình huống nguy hiểm, cần sự thăng bằng.
    • The CEO is walking a tightrope between cutting costs and maintaining quality.
      (Giám đốc điều hành đang đi trên dây giữa việc cắt giảm chi phí duy trì chất lượng.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on a tightrope: Ở trong tình thế nguy hiểm, cần thận trọng.
    • After the scandal, the company is on a tightrope to regain public trust.
      (Sau vụ bê bối, công ty đangtrên dây để lấy lại lòng tin của công chúng.)

Từ gần giống

Từ chứa "ropedancer"