ropemanship

/'roupmənʃip/
Học thuật
Thân thiện
ropemanship

A performer demonstrates ropemanship on a high wire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghệ thuật leo dây, nghệ thuật đi trên dây: Kỹ năng kỹ thuật chuyên nghiệp trong việc sử dụng dây thừng, đặc biệt để leo trèo, di chuyển hoặc biểu diễn trên dây.
    • Tài leo dây, tài đi trên dây: Khả năng thành thạo điêu luyện trong các hoạt động liên quan đến dây thừng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The circus performer's incredible ropemanship left the audience in awe. (Màn trình diễn nghệ thuật leo dây đáng kinh ngạc của nghệ sĩ rạp xiếc khiến khán giả sửng sốt.)
    • Good ropemanship is essential for safety in mountain climbing. (Tài leo dây tốt điều cần thiết cho sự an toàn khi leo núi.)
    • He learned the basics of ropemanship during his sailing training. (Anh ấy đã học những điều cơ bản của nghệ thuật sử dụng dây trong khóa huấn luyện đi thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên môn hoặc biểu diễn, nhấn mạnh đến trình độ kỹ thuật cao sự điêu luyện, chứ không chỉ hành động leo dây thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Ropework (n): Công việc hoặc kỹ thuật liên quan đến dây thừng, thắt nút dây.
  • Rigging (n): Hệ thống dây cáp, dây thừng (trên tàu thuyền hoặc trong sân khấu).
Từ đồng nghĩa
  • Rope skill: Kỹ năng sử dụng dây.
  • Cordage technique: Kỹ thuật sử dụng dây thừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'ropemanship')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'ropemanship')

ropemanship

A performer demonstrates ropemanship on a high wire.

danh từ
  1. nghệ thuật leo dây, nghệ thuật đi trên dây; tài leo dây, tài đi trên dây