ropewalker

Định nghĩa

Danh từ: ropewalker (người đi dây) chỉ một người biểu diễn nhào lộn trên một sợi dây được căngđộ cao nhất định so với mặt đất.

dụ sử dụng
  • (Người đi dây đã thu hút khán giả bằng những pha mạo hiểm của mình.)
  • (Trở thành một người đi dây lành nghề đòi hỏi nhiều năm luyện tập thăng bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a ropewalker": diễn tả nghề nghiệp hoặc sở thích chuyên nghiệp.

    • She has been a professional ropewalker for over a decade. ( ấy đã là một người đi dây chuyên nghiệp hơn một thập kỷ.)
  • "ropewalker's performance": màn trình diễn của người đi dây.

    • The ropewalker's performance was the highlight of the circus. (Màn trình diễn của người đi dây điểm nhấn của rạp xiếc.)
Biến thể từ gần giống
  • Rope walking (danh từ): nghệ thuật hoặc hành động đi trên dây.
    • Rope walking is a traditional skill in many cultures. (Đi dây một kỹ năng truyền thốngnhiều nền văn hóa.)
  • Ropewalker (cách viết khác): đôi khi được viết liền thành một từ, nhưng phổ biến hơn dạng ghép "ropewalker".
Từ đồng nghĩa
  • Tightrope walker: người đi dây căng (thường chỉ dây căng ngang, rất giống với ropewalker).
    • A tightrope walker performs without a safety net. (Người đi dây căng biểu diễn không lưới an toàn.)
  • Acrobat: người nhào lộn (nói chung, bao gồm cả ropewalker).
  • Funambulist: từ trang trọng, ít dùng, chỉ người đi dây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Walk a rope: đi trên dây (hành động cụ thể).
    • The performer walked a rope high above the crowd. (Người biểu diễn đã đi trên một sợi dây cao phía trên đám đông.)
  • Tightrope walk: đi dây căng (thường dùng như một cụm danh từ hoặc động từ).
    • He tightrope walked across the chasm. (Anh ấy đã đi dây căng băng qua vực thẳm.)
Thành ngữ liên quan
  • Walk a tightrope: thành ngữ chỉ tình huống phải cân bằng giữa hai lựa chọn hoặc rủi ro.
    • The politician is walking a tightrope between public opinion and party loyalty. (Chính trị gia đang đi trên dây căng giữa dư luận công chúng lòng trung thành với đảng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ropewalker"

ropewalker
A ropewalker balances carefully on a high rope above the crowd.