rosalbin

Học thuật
Thân thiện
rosalbin

Un rosalbin se perche sur une branche ensoleillée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vẹt màu hồng: Một loài vẹt bộ lông màu hồng, thuộc họ Psittacidae. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh động vật học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le rosalbin est un oiseau très coloré. (Vẹt màu hồngmột loài chim rất sặc sỡ.)
    • Nous avons observé un rosalbin dans la forêt tropicale. (Chúng tôi đã quan sát một con vẹt màu hồng trong rừng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ rosalbin chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, sách hướng dẫn về chim hoặc các báo cáo quan sát động vật. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta có thể mô tả đơn giản là (một con vẹt hồng).
Biến thể từ gần giống
  • Perroquet (n.m): vẹt (từ chung).
  • Psittacidé (n.m): chim thuộc họ vẹt (từ khoa học).
Từ đồng nghĩa
  • Perroquet rose: vẹt hồng (cách gọi thông thường, mô tả).
Lưu ý
  • Rosalbinmột danh từ giống đực. Các mạo từ đi kèmle (xác định), un (không xác định).
  • Đâymột từ chuyên ngành, không phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
rosalbin

Un rosalbin se perche sur une branche ensoleillée.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) vẹt màu hồng