rosaniline

Học thuật
Thân thiện
rosaniline

La chimiste ajoute de la rosaniline à la solution dans le bécher.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rozanilin: Một hợp chất hóa học hữu cơ, thuộc nhóm thuốc nhuộm triphenylmethane, màu đỏ tía. được sử dụng làm thuốc nhuộm tiền chất để tổng hợp các thuốc nhuộm khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La rosaniline est un colorant de base important. (Rozanilin là một loại thuốc nhuộm cơ bản quan trọng.)
    • La structure chimique de la rosaniline a été déterminée au XIXe siècle. (Cấu trúc hóa học của rozanilin đã được xác định vào thế kỷ XIX.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dérivés de la rosaniline": Các dẫn xuất của rozanilin.
    • Le fuchsine est un dérivé bien connu de la rosaniline. (Fuchsin là một dẫn xuất nổi tiếng của rozanilin.)
Biến thể từ gần giống
  • Fuchsine (danh từ giống cái): Một loại thuốc nhuộm màu đỏ tía tổng hợp từ rozanilin.
  • Pararosaniline (danh từ giống cái): Một đồng phân của rozanilin, cũngmột thuốc nhuộm quan trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Fuchsine de base: Thuốc nhuộm fuchsin cơ bản (một tên gọi khác cho cùng một nhóm chất màu).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành hóa học, công nghiệp thuốc nhuộm sinh học (để nhuộm màu mẫu vật).
rosaniline

La chimiste ajoute de la rosaniline à la solution dans le bécher.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) rozanilin