rosarian

/rou'zeəriən/
Học thuật
Thân thiện
rosarian

A rosarian carefully prunes a rose bush in her garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người yêu thích, người đam mê hoa hồng: Một người sự quan tâm sâu sắc, kiến thức niềm đam mê đặc biệt đối với hoa hồng. Họ thường trồng, chăm sóc, nghiên cứu hoặc sưu tầm các giống hoa hồng.
    • Thành viên của một hội hoa hồng: Một người tham gia vào các câu lạc bộ hoặc hiệp hội dành riêng cho việc nghiên cứu thưởng thức hoa hồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandmother is a dedicated rosarian; her garden has over fifty different rose varieties. ( tôi một người đam mê hoa hồng tận tụy; khu vườn của hơn năm mươi giống hoa hồng khác nhau.)
    • The local gardening club invited a famous rosarian to give a lecture on rose cultivation. (Câu lạc bộ làm vườn địa phương đã mời một chuyên gia về hoa hồng nổi tiếng đến thuyết trình về cách trồng hoa hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An avid rosarian": Một người đam mê hoa hồng nhiệt thành.

    • He is an avid rosarian who travels the world to visit famous rose gardens. (Anh ấy một người đam mê hoa hồng nhiệt thành, người đi khắp thế giới để thăm các vườn hồng nổi tiếng.)
  • "Award-winning rosarian": Người đam mê/chuyên gia về hoa hồng từng đoạt giải thưởng.

    • The hybrid tea rose was developed by an award-winning rosarian. (Giống hoa hồng trà lai này được phát triển bởi một chuyên gia về hoa hồng từng đoạt giải thưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rosary (n): Tràng hạt Mân Côi (tôn giáo); Vườn hoa hồng (cổ, ít dùng).
  • Rose garden (n): Vườn hoa hồng.
  • Rose enthusiast (n): Người đam mê hoa hồng (cách diễn đạt thông thường hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Rose lover: Người yêu hoa hồng.
  • Rose enthusiast: Người đam mê hoa hồng.
  • Rose expert: Chuyên gia về hoa hồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'rosarian')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'rosarian')

rosarian

A rosarian carefully prunes a rose bush in her garden.

danh từ
  1. người thích hoa hồng