rosarium

/rou'zeəriəm/
Học thuật
Thân thiện
rosarium

A gardener tends to the rosarium on a sunny afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vườn hoa hồng: Một khu vườn được thiết kế đặc biệt để trồng trưng bày nhiều loại hoa hồng khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The palace is famous for its beautiful rosarium. (Cung điện nổi tiếng với vườn hoa hồng xinh đẹp của .)
    • She spends her weekends tending to the plants in her small rosarium. ( ấy dành cuối tuần để chăm sóc cây cối trong khu vườn hoa hồng nhỏ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A historic rosarium": Một vườn hoa hồng ý nghĩa lịch sử, thường một phần của di sản văn hóa hoặc kiến trúc.
    • The botanical garden features a historic rosarium from the 18th century. (Vườn bách thảo một vườn hoa hồng lịch sử từ thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Rose garden (n): Vườn hoa hồng (cụm từ thông dụng hơn, đồng nghĩa với "rosarium").
  • Rosarian (n): Người chuyên trồng hoa hồng hoặc người đam mê hoa hồng.
Từ đồng nghĩa
  • Rose garden: Vườn hoa hồng.
  • Rose bed: Luống hoa hồng (thường nhỏ hơn một khu vườn).
Thành ngữ liên quan

(Từ "rosarium" ít khi xuất hiện trong thành ngữ phổ biến. Các thành ngữ thường liên quan đến từ "rose" - hoa hồng.)

rosarium

A gardener tends to the rosarium on a sunny afternoon.

danh từ
  1. vườn hoa hồng

Từ chứa "rosarium"