rosbif

Học thuật
Thân thiện
rosbif

Le rosbif est servi avec des légumes sur une assiette blanche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Miếng thịt để rán: Chỉ một miếng thịt , thườngphần thăn, được chuẩn bị để chế biến bằng cách quay hoặc rán.
    • Miếng thịt rán: Chỉ món ăn đã được nấu chín, là một miếng thịt được quay hoặc rán, thường ăn kèm với khoai tây nước sốt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le boucher a coupé un beau rosbif. (Người bán thịt đã cắt một miếng thịt để rán rất đẹp.)
    • Pour le dîner, nous avons mangé un rosbif avec des pommes de terre. (Cho bữa tối, chúng tôi đã ăn thịt rán với khoai tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rosbif" cũng có thể được dùng trong ngôn ngữ thân mật, lóng của người Pháp để chỉ người Anh, dựa trên món ăn truyền thống của Anh. Tuy nhiên, cách dùng này ngày nay ít phổ biến có thể bị coi là thiếu tế nhị.
    • Les rosbifs ont perdu le match. (Những người Anh đã thua trận đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Rôti (danh từ giống đực): Món thịt quay nói chung, không nhất thiếtthịt .
  • Bœuf (danh từ giống đực): Thịt nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Rôti de bœuf: Món thịt quay (cách gọi mô tả hơn, gần nghĩa với nghĩa chính của "rosbif").
Lưu ý
  • Từ nàytừ mượn từ tiếng Anh "roast beef". Trong tiếng Pháp, được viết liền thành một từ: rosbif.
rosbif

Le rosbif est servi avec des légumes sur une assiette blanche.

danh từ giống đực
  1. miếng thịt để rán miếng thịt rán