rose-apple
/'rouz,æpl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả gioi: Tên gọi của một loại quả có hình dáng và kích thước tương tự quả táo, thường có vị ngọt nhẹ và mùi thơm đặc trưng.
- Cây gioi: Tên gọi của loại cây thân gỗ, cho quả có tên là "rose-apple".
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ quả):
- The rose-apple is crisp and juicy. (Quả gioi giòn và mọng nước.)
- She bought a kilo of rose-apples at the market. (Cô ấy đã mua một cân quả gioi ở chợ.)
Danh từ (chỉ cây):
- A large rose-apple tree grows in our garden. (Một cây gioi lớn mọc trong vườn nhà chúng tôi.)
- The rose-apple is native to Southeast Asia. (Cây gioi có nguồn gốc từ Đông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rose-apple" as a descriptor: Đôi khi được dùng để mô tả hương vị hoặc mùi thơm tương tự như quả gioi.
- This tea has a subtle rose-apple note. (Loại trà này có hương thơm nhẹ như quả gioi.)
Biến thể và từ gần giống
- Java apple / Wax apple: Tên tiếng Anh khác cho cùng một loại quả, phổ biến ở một số vùng.
- Syzygium samarangense: Tên khoa học của cây gioi.
Từ đồng nghĩa
- Water apple: Táo nước (một tên gọi khác cho cùng hoặc loại quả rất tương tự).
- Bell fruit: Quả chuông (dựa vào hình dáng).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng cụ thể từ "rose-apple")