rose-apple

/'rouz,æpl/
Học thuật
Thân thiện
rose-apple

A ripe rose-apple hangs from a branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả gioi: Tên gọi của một loại quả hình dáng kích thước tương tự quả táo, thường vị ngọt nhẹ mùi thơm đặc trưng.
    • Cây gioi: Tên gọi của loại cây thân gỗ, cho quả tên "rose-apple".
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ quả):

    • The rose-apple is crisp and juicy. (Quả gioi giòn mọng nước.)
    • She bought a kilo of rose-apples at the market. ( ấy đã mua một cân quả gioichợ.)
  • Danh từ (chỉ cây):

    • A large rose-apple tree grows in our garden. (Một cây gioi lớn mọc trong vườn nhà chúng tôi.)
    • The rose-apple is native to Southeast Asia. (Cây gioi nguồn gốc từ Đông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rose-apple" as a descriptor: Đôi khi được dùng để mô tả hương vị hoặc mùi thơm tương tự như quả gioi.
    • This tea has a subtle rose-apple note. (Loại trà này hương thơm nhẹ như quả gioi.)
Biến thể từ gần giống
  • Java apple / Wax apple: Tên tiếng Anh khác cho cùng một loại quả, phổ biếnmột số vùng.
  • Syzygium samarangense: Tên khoa học của cây gioi.
Từ đồng nghĩa
  • Water apple: Táo nước (một tên gọi khác cho cùng hoặc loại quả rất tương tự).
  • Bell fruit: Quả chuông (dựa vào hình dáng).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng cụ thể từ "rose-apple")

rose-apple

A ripe rose-apple hangs from a branch.

danh từ
  1. quả gioi
  2. (thực vật học) cây gioi