rose-bay

/'rouzbei/
Học thuật
Thân thiện
rose-bay

A pink rose-bay blooms in a sunny garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây trúc đào: Một loại cây bụi thường xanh hoa đẹp, thường màu hồng, trắng hoặc đỏ, thuộc chi Nerium. Tất cả các bộ phận của cây này đều rất độc.
    • Cây đỗ quyên: Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, chỉ các loài cây thuộc chi Rhododendron, cũng cây bụi hoa lớn sặc sỡ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden was lined with beautiful rose-bay. (Khu vườn được viền bởi những cây trúc đào xinh đẹp.)
    • Be careful not to touch the leaves of the rose-bay, as they are poisonous. (Hãy cẩn thận đừng chạm vào của cây trúc đào, chúng độc.)
    • In some regions, rose-bay refers to the wild rhododendron. (Ở một số vùng, "rose-bay" dùng để chỉ cây đỗ quyên dại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặctả thực vật: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản mô tả thực vật học cổ điển hoặc thơ ca để chỉ vẻ đẹp nhưng phần nguy hiểm của loài cây này.
    • The poet compared her fleeting beauty to that of a rose-bay—stunning yet perilous. (Nhà thơ so sánh vẻ đẹp chóng tàn của nàng với cây trúc đàorực rỡ nhưng nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Oleander: Tên tiếng Anh phổ biến hơn cho "cây trúc đào" (), đồng nghĩa trực tiếp với nghĩa chính của "rose-bay".
  • Rhododendron: Tên gọi khoa học thông dụng cho "cây đỗ quyên", tương ứng với nghĩa thứ hai của "rose-bay".
Từ đồng nghĩa
  • Oleander (danh từ): trúc đào (nghĩa chính).
  • Rhododendron (danh từ): đỗ quyên, sơn trà (nghĩa phụ).
Lưu ý
  • Từ "rose-bay" một danh từ ghép (compound noun). Trong tiếng Anh hiện đại, hai nghĩa trên thường được biểu đạt rõ ràng hơn bằng các từ "oleander" "rhododendron". "Rose-bay" một từ ít phổ biến hơn có thể gây nhầm lẫn về loài cây được chỉ định, tùy thuộc vào ngữ cảnh vùng miền.
rose-bay

A pink rose-bay blooms in a sunny garden.

danh từ
  1. (thực vật học) cây trúc đào
  2. cây đổ quyên

Từ chứa "rose-bay"